FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sociedad vs Villarreal, 03h00 ngày 24/02
Sociedad
-0.75 1.04
+0.75 0.84
2.5 0.73
u 1.00
1.55
6.20
3.30
-0.25 1.04
+0.25 1.05
0.5 0.36
u 2.00
La Liga » 1
KQBD Sociedad vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sociedad vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sociedad vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sociedad vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Villarreal
Ra sân: Ander Barrenetxea Muguruza
0 - 1 Santi Comesana Kiến tạo: Raul Albiol Tortajada
Ra sân: Hamari Traore
0 - 2 Santi Comesana Kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez
Filip Jorgensen
Yerson Mosquera
Raul Albiol Tortajada
Ra sân: Brais Mendez
Ra sân: Andre Silva
Daniel Parejo Munoz,ParejoRa sân: Ilias Akhomach
Jorge CuencaRa sân: Alberto Moreno
Ra sân: Arsen Zakharyan
Alexander SorlothRa sân: Gerard Moreno Balaguero
Etienne CapoueRa sân: Francis Coquelin
Jose Luis Morales MartinRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
Jorge Cuenca
1 - 3 Alexander Sorloth Kiến tạo: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.71 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 60 | 5.9 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 62 | 6.34 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 36 | 5.83 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 61 | 4.95 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 25 | 6.18 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 39 | Jon Aramburu | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 7.31 | |
| 19 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.18 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 9 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 12 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.79 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 8.25 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 4 | 1 | 20 | 7.66 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.68 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 7.28 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

