Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Ranheim IL, 22h00 ngày 26/07

Vòng 15
22:00 ngày 26/07/2026
Sogndal
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 0)
Ranheim IL
Địa điểm: Fosshaugane Campus
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.833
0
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.952
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
19.5 23
2-0
18.5 26
2-1
9.4 26
3-1
13.5 50
3-2
14 25
4-2
26 40
4-3
40 50
0-0
40
1-1
10
2-2
10
3-3
22
4-4
90
AOS
7.7

Hạng nhất Na Uy » 19

KQBD Sogndal vs Ranheim IL hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sogndal vs Ranheim IL, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sogndal vs Ranheim IL, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sogndal vs Ranheim IL hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sogndal vs Ranheim IL

Sogndal Sogndal
Phút
Ranheim IL Ranheim IL
Elias Flo(Assists:Atli Barkarson) 1 - 0 match goal
37'
49'
match goal 1 - 1 Maurice Sylva(Assists:Andreas Fossli)
Onni Helen match yellow.png
53'
56'
match change Noah Pallas
Ra sân: Hakon Gangstad
68'
match change Sebastian Haugland
Ra sân: Andreas Fossli
68'
match change Maill Lundgren
Ra sân: Maurice Sylva
Rooney Onyango
Ra sân: Mathias Oren
match change
71'
Preben Asp
Ra sân: Onni Helen
match change
71'
Emil Lunde Hillestad
Ra sân: Elias Flo
match change
71'
72'
match goal 1 - 2 Oliver Kvendbo Holden(Assists:Noah Pallas)
Lukass Vapne match yellow.png
76'
Tuomas Pippola(Assists:Lukass Vapne) 2 - 2 match goal
79'
Jamal Deen Haruna
Ra sân: Sander Aske Granheim
match change
84'
Vegard Hagen
Ra sân: Lukass Vapne
match change
84'
Tuomas Pippola match hong pen
90'
Preben Asp(Assists:Kasper Skaanes) 3 - 2 match goal
90'
90'
match yellow.png Noah Pallas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sogndal VS Ranheim IL

Sogndal Sogndal
Ranheim IL Ranheim IL
7
 
Phạt góc
 
10
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
6
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
88
 
Pha tấn công
 
82
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
64

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
Marius Aroy
20
Preben Asp
24
Kacper Bieszczad
2
Diogo Bras
18
Vegard Hagen
14
Jamal Deen Haruna
35
Emil Lunde Hillestad
88
Rooney Onyango
30
Viljar Stavo
Sogndal Sogndal 4-4-2
4-4-2 Ranheim IL Ranheim IL
1
Jendal
23
Barkarso...
5
Granheim
4
Hovland
32
Oren
10
Skaanes
16
Vapne
6
Hoyland
39
Flo
15
Helen
19
Pippola
1
Storevik
15
Rolstad
19
Pereira
22
Haukeber...
24
Gangstad
8
Holden
25
Skammels...
21
Solberg
11
Sylva
20
Fossli
10
Johnsen

Substitutes

3
Christoffer Aasbak
9
Sebastian Haugland
4
Thomas Kongerud
7
Maill Lundgren
12
Oliver Madsen
5
Noah Pallas
Đội hình dự bị
Sogndal Sogndal
Marius Aroy 36
Preben Asp 20
Kacper Bieszczad 24
Diogo Bras 2
Vegard Hagen 18
Jamal Deen Haruna 14
Emil Lunde Hillestad 35
Rooney Onyango 88
Viljar Stavo 30
Sogndal Ranheim IL
3 Christoffer Aasbak
9 Sebastian Haugland
4 Thomas Kongerud
7 Maill Lundgren
12 Oliver Madsen
5 Noah Pallas

Dữ liệu đội bóng:Sogndal vs Ranheim IL

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 2.67
4.33 Phạt góc 4.67
0.33 Thẻ vàng 1
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
47.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.3
2.5 Bàn thua 2.8
5.9 Phạt góc 6.3
1.3 Thẻ vàng 0.7
4 Sút trúng cầu môn 5.3
47% Kiểm soát bóng 53.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sogndal (28trận)
Chủ Khách
Ranheim IL (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
4
6
HT-H/FT-T
2
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
3
2
0
0
HT-H/FT-H
2
0
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
4
2
4
2