Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Stromsgodset, 22h00 ngày 30/08

Vòng 20
22:00 ngày 30/08/2026
Sogndal 2
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
Stromsgodset
Địa điểm: Fosshaugane Campus
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.943
-2.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 12
1.943
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
30 16.5
2-0
46 13
2-1
17 100
3-1
38 200
3-2
27 110
4-2
80 20
4-3
90 44
0-0
42
1-1
11.5
2-2
12.5
3-3
30
4-4
130
AOS
5.8

Hạng nhất Na Uy » 24

KQBD Sogndal vs Stromsgodset hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sogndal vs Stromsgodset, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sogndal vs Stromsgodset, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sogndal vs Stromsgodset hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sogndal vs Stromsgodset

Sogndal Sogndal
Phút
Stromsgodset Stromsgodset
7'
match goal 0 - 1 Elias Hoff Melkersen(Assists:Herman Stengel)
Kasper Skaanes(Assists:Lukass Vapne) 1 - 1 match goal
18'
23'
match goal 1 - 2 Elias Hoff Melkersen(Assists:Gustav Medonca Wikheim)
Lukas Gausdal match yellow.png
45'
56'
match yellow.png Sebastian Pingel
Onni Helen
Ra sân: Lukas Gausdal
match change
57'
63'
match change Ole Kristian Enersen
Ra sân: Andreas Heredia-Randen
Tuomas Pippola match yellow.png
65'
69'
match change Bent Sormo
Ra sân: Jesper Taaje
69'
match change Marcus Mehnert
Ra sân: Gustav Medonca Wikheim
Kparobo Ariehri(Assists:Atli Barkarson) 2 - 2 match goal
77'
Tuomas Pippola match yellow.pngmatch red
80'
Rooney Onyango match red
85'
Emil Lunde Hillestad
Ra sân: Kparobo Ariehri
match change
86'
90'
match goal 2 - 3 Elias Hoff Melkersen(Assists:Lars Christopher Vilsvik)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sogndal VS Stromsgodset

Sogndal Sogndal
Stromsgodset Stromsgodset
8
 
Phạt góc
 
8
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
2
 
Thẻ đỏ
 
0
13
 
Tổng cú sút
 
18
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
12
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
71
 
Pha tấn công
 
83
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
64

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
Marius Aroy
39
Elias Flo
15
Onni Helen
35
Emil Lunde Hillestad
31
David Kongelf
30
Sverre Stavø
38
Ard Sundal
Sogndal Sogndal 3-4-3
4-2-3-1 Stromsgodset Stromsgodset
1
Jendal
32
Oren
14
Haruna
4
Hovland
23
Barkarso...
16
Vapne
8
Gausdal
88
Onyango
10
Skaanes
9
Ariehri
19
Pippola
1
Lamhauge
26
Vilsvik
25
Taaje
71
Valsvik
22
Antonsen
8
Krasniqi
15
Heredia-...
9
3
Melkerse...
10
Stengel
80
Wikheim
11
Pingel

Substitutes

47
Sean Andresen
14
Ole Kristian Enersen
23
Erik Ingebrethsen
12
Simo Lampinen-Skaug
77
Marcus Mehnert
5
Bent Sormo
38
Jonathan Sorum
Đội hình dự bị
Sogndal Sogndal
Marius Aroy 36
Elias Flo 39
Onni Helen 15
Emil Lunde Hillestad 35
David Kongelf 31
Sverre Stavø 30
Ard Sundal 38
Sogndal Stromsgodset
47 Sean Andresen
14 Ole Kristian Enersen
23 Erik Ingebrethsen
12 Simo Lampinen-Skaug
77 Marcus Mehnert
5 Bent Sormo
38 Jonathan Sorum

Dữ liệu đội bóng:Sogndal vs Stromsgodset

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.33
1.33 Bàn thua 0.67
2 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0.33
0.67 Sút trúng cầu môn 7.67
28% Kiểm soát bóng 61.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.8
1.6 Bàn thua 0.9
4 Phạt góc 7.8
1 Thẻ vàng 1.2
1.9 Sút trúng cầu môn 6.3
42% Kiểm soát bóng 59.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sogndal (33trận)
Chủ Khách
Stromsgodset (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
8
4
3
HT-H/FT-T
2
2
4
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
3
2
1
1
HT-H/FT-H
3
1
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
5
2
1
4