FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Sonderjyske vs Randers FC, 23h00 ngày 02/11

Vòng 14
23:00 ngày 02/11/2024
Sonderjyske
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 4)
Randers FC
Địa điểm: Sydbank Park
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.875
-1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.97
Tỷ số chính xác
1-0
14 9.6
2-0
22 10
2-1
12 52
3-1
28 167
3-2
30 92
4-2
99 45
4-3
162 110
0-0
16
1-1
7.3
2-2
13
3-3
49
4-4
250
AOS
18

VĐQG Đan Mạch » 1

KQBD Sonderjyske vs Randers FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sonderjyske vs Randers FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sonderjyske vs Randers FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Đan Mạch 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sonderjyske vs Randers FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sonderjyske vs Randers FC

Sonderjyske Sonderjyske
Phút
Randers FC Randers FC
10'
match goal 0 - 1 Tammer Bany
Kiến tạo: Mohamed Toure
13'
match goal 0 - 2 Mohamed Toure
Kiến tạo: Tammer Bany
Sefer Emini 1 - 2 match goal
17'
24'
match pen 1 - 3 Simen Bolkan Nordli
42'
match goal 1 - 4 Simen Bolkan Nordli
Kiến tạo: John Bjorkengren
45'
match change Norman Campbell
Ra sân: Noah Shamoun
46'
match change Stephen Odey
Ra sân: Tammer Bany
Alexander Lyng
Ra sân: Olti Hyseni
match change
46'
Haidara Mohamed Cherif
Ra sân: Maxime Henry Armand Soulas
match change
46'
57'
match yellow.png Oliver Olsen
66'
match yellow.png Norman Campbell
Ivan Djantou
Ra sân: Lukas Bjorklund
match change
70'
Tobias Klysner
Ra sân: Ebube Gideon Duru
match change
70'
71'
match change Florian Danho
Ra sân: Mohamed Toure
71'
match change Mike Themsen
Ra sân: Simen Bolkan Nordli
Jose Gallegos
Ra sân: Mads Agger
match change
81'
84'
match change Laurits Pedersen
Ra sân: Florian Danho

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sonderjyske VS Randers FC

Sonderjyske Sonderjyske
Randers FC Randers FC
3
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
12
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
9
 
Sút ra ngoài
 
5
12
 
Sút Phạt
 
10
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
616
 
Số đường chuyền
 
360
89%
 
Chuyền chính xác
 
81%
10
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Cứu thua
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
17
8
 
Đánh chặn
 
2
26
 
Ném biên
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Thử thách
 
10
25
 
Long pass
 
25
119
 
Pha tấn công
 
54
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Haidara Mohamed Cherif
5
Marc Dal Hende
9
Ivan Djantou
1
Nikolaj Flo
17
Jose Gallegos
20
Tobias Klysner
11
Alexander Lyng
26
Tobias Sommer
Sonderjyske Sonderjyske 4-3-3
4-3-2-1 Randers FC Randers FC
16
Busk
23
Duru
4
Gretarss...
12
Soulas
22
Oggesen
8
Bjorklun...
6
Vindersl...
7
Emini
24
Hyseni
15
Qamili
25
Agger
1
Izzo
27
Olsen
3
Hoegh
4
Dammers
44
Dyhr
6
Bjorkeng...
28
Romer
18
Shamoun
19
Bany
9
Nordli
7
Toure

Substitutes

5
Hugo Andersson
10
Norman Campbell
26
Florian Danho
24
Sabil Hansen
15
Bjorn Kopplin
90
Stephen Odey
16
Laurits Pedersen
25
Oskar Snorre
30
Mike Themsen
Đội hình dự bị
Sonderjyske Sonderjyske
Haidara Mohamed Cherif 31
Marc Dal Hende 5
Ivan Djantou 9
Nikolaj Flo 1
Jose Gallegos 17
Tobias Klysner 20
Alexander Lyng 11
Tobias Sommer 26
Sonderjyske Randers FC
5 Hugo Andersson
10 Norman Campbell
26 Florian Danho
24 Sabil Hansen
15 Bjorn Kopplin
90 Stephen Odey
16 Laurits Pedersen
25 Oskar Snorre
30 Mike Themsen

Dữ liệu đội bóng:Sonderjyske vs Randers FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 3.67
42.33% Kiểm soát bóng 49.33%
1.67 Phạt góc 8.67
1.33 Thẻ vàng 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 6
3.67 Phạm lỗi 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
2.1 Bàn thua 2.3
42.5% Kiểm soát bóng 49%
3.3 Phạt góc 6.4
1.6 Thẻ vàng 0.9
4.1 Sút trúng cầu môn 5.6
10.6 Phạm lỗi 7.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sonderjyske (0trận)
Chủ Khách
Randers FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0