FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Birmingham City, 18h30 ngày 28/10
Southampton
-1.25 1.10
+1.25 0.70
2.75 0.94
u 0.76
1.46
5.20
4.20
-0.25 1.10
+0.25 1.05
1 0.76
u 0.94
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Southampton vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Birmingham City
Kiến tạo: Adam Armstrong
Kiến tạo: Kamal Deen Sulemana
Emanuel Aiwu
Jay StansfieldRa sân: Siriki Dembele
2 - 1 Jay Stansfield
Gary GardnerRa sân: Krystian Bielik
Scott HoganRa sân: Oliver Burke
Ra sân: Carlos Alcaraz
Ra sân: Kamal Deen Sulemana
Marc RobertsRa sân: Emanuel Aiwu
Koji MiyoshiRa sân: Lucas Jutkiewicz
Gary Gardner
Ra sân: Will Smallbone
Ra sân: Stuart Armstrong
Kiến tạo: Samuel Ikechukwu Edozie
Jordan James
Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 41 | 7.01 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 37 | 6.63 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 7.15 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 72 | 6.86 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 56 | 7.11 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 70 | 6.75 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 69 | 7.78 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 22 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 7.59 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.49 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 5.58 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 5.99 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 45 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 15 | 6.28 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 1 | 15 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

