FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Bournemouth AFC, 01h45 ngày 28/04
Southampton
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 1.00
u 0.80
2.21
2.83
3.35
-0 0.98
+0 1.07
1 0.95
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Southampton vs Bournemouth AFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Bournemouth AFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Bournemouth AFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Bournemouth AFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Bournemouth AFC
Ra sân: Romain Perraud
Ra sân: James Ward Prowse
0 - 1 Marcus Tavernier Kiến tạo: Dominic Solanke
Ra sân: Theo Walcott
Ra sân: Mohamed Elyounoussi
Marcos Senesi
Ilya ZabarnyiRa sân: Marcos Senesi
Ra sân: Adam Armstrong
Jefferson Andres Lerma Solis
Adam SmithRa sân: Marcus Tavernier
Matias Nicolas Vina
Dango OuattaraRa sân: Phillip Billing
Kieffer MooreRa sân: Dominic Solanke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Bournemouth AFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Bournemouth AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Theo Walcott | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.39 | |
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 8 | 0 | 44 | 7.13 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 1 | 43 | 6.68 | |
| 24 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 6 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 3 | 90 | 6.81 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 75 | 7.14 | |
| 3 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 48 | 6.15 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 3 | 0 | 79 | 6.63 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 36 | 5.8 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 56 | 6.67 |
Bournemouth AFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 57 | 7.46 | |
| 21 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 2 | 58 | 6.79 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 3 | 51 | 7.05 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 42 | 6.87 | |
| 14 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 67 | 7.61 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 48 | 6.42 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 51 | 6.97 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 63 | 7.52 | |
| 18 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 59 | 8.52 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 7.03 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

