FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Brentford, 02h30 ngày 16/03
Southampton
+0.25 0.82
-0.25 1.04
1.5 1.50
u 0.25
2.72
2.30
3.30
-0 0.82
+0 0.70
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Southampton vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Brentford
0 - 1 Ivan Toney Kiến tạo: Christian Norgaard
Frank Ogochukwu OnyekaRa sân: Vitaly Janelt
Ra sân: Ibrahima Diallo
Ra sân: Mohamed Elyounoussi
Ra sân: Kyle Walker-Peters
Yoane WissaRa sân: Kevin Schade
Ra sân: Carlos Alcaraz
Pontus JanssonRa sân: Bryan Mbeumo
Aaron Hickey
Mikkel DamsgaardRa sân: Mathias Jensen
0 - 2 Yoane Wissa Kiến tạo: Ivan Toney
Ivan Toney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Theo Walcott | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 6 | 1 | 86 | 6.09 | |
| 24 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 3 | 34 | 6.47 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 12 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 67 | 5.99 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 8 | 0 | 66 | 6.19 | |
| 27 | Ibrahima Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 0 | 66 | 6.31 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 1 | 86 | 6.55 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 43 | 6.27 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 48 | 6.24 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.32 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 46 | 7.46 | |
| 18 | Pontus Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 7.24 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 12 | 50% | 2 | 2 | 41 | 7.68 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 4 | 43 | 7.09 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 35 | 7.35 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 37 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

