FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Cardiff City, 22h00 ngày 02/12
Southampton
-0.75 0.79
+0.75 1.01
2.75 0.91
u 0.79
1.58
4.70
3.75
-0.25 0.79
+0.25 0.98
1 0.64
u 1.06
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Southampton vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Cardiff City
Kiến tạo: Carlos Alcaraz
Rubin ColwillRa sân: Callum Robinson
Ra sân: Stuart Armstrong
Ra sân: Carlos Alcaraz
Ollie TannerRa sân: Joshua Luke Bowler
Ike UgboRa sân: Yakou Meite
Rubin Colwill
Kion EteteRa sân: Karlan Ahearne-Grant
Joe RallsRa sân: Emmanouil Siopis
Ra sân: Che Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 51 | 7.32 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 8.16 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 55 | 100% | 0 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 44 | 7.09 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 54 | 6.46 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 65 | 7.56 | |
| 22 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7.04 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 44 | 6.48 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 13 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 2 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 5.66 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 37 | 6.27 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

