FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Crystal Palace, 01h45 ngày 03/04
Southampton
+0.75 0.99
-0.75 0.89
2.75 0.98
u 0.82
5.55
1.48
3.90
+0.25 0.99
-0.25 0.70
1 0.70
u 1.10
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Southampton vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Crystal Palace
Adam Wharton
Kiến tạo: Mateus Fernandes
Benjamin ChilwellRa sân: Tyrick Mitchell
Daichi KamadaRa sân: Nathaniel Clyne
Edward NketiahRa sân: Jean Philippe Mateta
Ra sân: Chimuanya Ugochukwu
Matheus Franca de OliveiraRa sân: Daniel Munoz
Ra sân: Ryan Manning
Ra sân: Kamal Deen Sulemana
Justin DevennyRa sân: Adam Wharton
Ra sân: Paul Onuachu
1 - 1 Matheus Franca de Oliveira Kiến tạo: Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Flynn Downes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 54 | 6.72 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 46 | 6.96 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 7 | 51 | 7.47 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 5 | 50 | 6.68 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 54 | 6.67 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 0 | 53 | 6.49 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 5.97 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 7.04 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 70 | 6.44 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.73 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 67 | 7.48 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.79 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 60 | 6.13 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 2 | 1 | 75 | 6.95 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 25 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 48 | 6.33 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 58 | 6.72 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 48 | 6.04 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.25 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 83 | 6.88 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 3 | 94 | 6.6 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 11 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.96 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 58 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

