FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Everton, 22h00 ngày 02/11
Southampton
-0 0.83
+0 1.05
2.5 0.85
u 0.85
2.52
2.42
3.38
-0 0.83
+0 0.93
1 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Southampton vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Everton
James Tarkowski
Ra sân: Adam Lallana
Michael Vincent Keane
Ra sân: Ryan Manning
Beto BetuncalRa sân: Dominic Calvert-Lewin
Jack HarrisonRa sân: Iliman Ndiaye
Ra sân: Jack Stephens
Kiến tạo: Yukinari Sugawara
Jarrad BranthwaiteRa sân: Jesper Lindstrom
Beto Betuncal Goal Disallowed
Ra sân: Cameron Archer
Ra sân: Mateus Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 75 | 6.64 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 40 | 7.49 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 1 | 95 | 7.13 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 78 | 75 | 96.15% | 3 | 0 | 100 | 7.6 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 52 | 7.66 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 66 | 7 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.55 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 1 | 110 | 6.99 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 4 | 0 | 68 | 7.33 | |
| 33 | Tyler Dibling | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.32 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 6.16 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 53 | 6.64 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 11 | Jack Harrison | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.73 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 20 | 18 | 90% | 9 | 1 | 46 | 7.22 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 14 | Beto Betuncal | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.35 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

