FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Leicester City, 02h00 ngày 16/09
Southampton 1
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.75 0.86
u 0.84
2.20
2.55
3.65
-0 1.00
+0 0.95
1 0.69
u 1.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Southampton vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Leicester City
0 - 1 Jamie Vardy
0 - 2 Kasey McAteer Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
Kiến tạo: Che Adams
Kiernan Dewsbury-Hall
1 - 3 Wilfred Onyinye Ndidi Kiến tạo: Stephy Mavididi
Ra sân: Samuel Ikechukwu Edozie
Ra sân: Flynn Downes
Harry Winks
Cesare CasadeiRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
1 - 4 Stephy Mavididi
Ra sân: Ryan Fraser
Issahaku FatawRa sân: Kasey McAteer
Issahaku Fataw
Ra sân: Che Adams
Yunus AkgunRa sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Hamza ChoudhuryRa sân: Harry Winks
Kelechi IheanachoRa sân: Jamie Vardy
Yunus Akgun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 6 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.85 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.17 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 24 | 6.96 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 35 | 5.75 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 2 | 33 | 6.62 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.67 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 44 | 7.06 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7.57 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 7.55 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 25 | 6.59 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 34 | 7.02 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 7.09 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 5.44 | |
| 35 | Kasey McAteer | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 20 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

