FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Southampton vs Leicester City, 03h00 ngày 26/11

Vòng 17
03:00 ngày 26/11/2025
Southampton
Đã kết thúc 3 - 0 (3 - 0)
Leicester City 1
Địa điểm: St Marys Stadium
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.77
+1
2.05
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 11.5
2-0
8.8 21
2-1
8.2 15.5
3-1
14.5 36
3-2
26 31
4-2
56 111
4-3
121 171
0-0
12.5
1-1
6.9
2-2
15
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 1

KQBD Southampton vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Southampton vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Southampton vs Leicester City

Southampton Southampton
Phút
Leicester City Leicester City
5'
match yellow.png Olabade Aluko
Taylor Harwood-Bellis 1 - 0
Kiến tạo: Ryan Manning
match goal
18'
Finn Azaz 2 - 0
Kiến tạo: Leo Scienza
match goal
23'
33'
match yellow.pngmatch red Olabade Aluko
Taylor Harwood-Bellis 3 - 0
Kiến tạo: Ryan Manning
match goal
42'
46'
match change Boubakary Soumare
Ra sân: Issahaku Fataw
46'
match change Jordan Ayew
Ra sân: Stephy Mavididi
57'
match change Bobby Reid
Ra sân: Jordan James
Wellington Santos
Ra sân: Ryan Manning
match change
67'
Joe Aribo
Ra sân: Finn Azaz
match change
67'
68'
match change Silko Thomas
Ra sân: Patson Daka
Flynn Downes match yellow.png
68'
Jay Robinson
Ra sân: Tom Fellows
match change
78'
Damion Downs
Ra sân: Leo Scienza
match change
78'
80'
match change Louis Page
Ra sân: Harry Winks
Cameron Bragg
Ra sân: Flynn Downes
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Southampton VS Leicester City

Southampton Southampton
Leicester City Leicester City
18
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
13
11
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
2
 
Đánh đầu
 
3
1
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
3
13
 
Long pass
 
10
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
11
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
0
9
 
Đánh đầu thành công
 
14
5
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
11
7
 
Đánh chặn
 
1
13
 
Ném biên
 
7
547
 
Số đường chuyền
 
371
92%
 
Chuyền chính xác
 
84%
98
 
Pha tấn công
 
70
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.44
1.7
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.11
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.44
4.41
 
Cú sút trúng đích
 
0.4
48
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
35
 
Số quả tạt chính xác
 
7
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
21
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Wellington Santos
42
Damion Downs
7
Joe Aribo
46
Jay Robinson
48
Cameron Bragg
19
Cameron Archer
1
Alex McCarthy
5
Jack Stephens
12
Ronnie Edwards
Southampton Southampton 3-4-2-1
4-2-3-1 Leicester City Leicester City
31
Bazunu
17
Quarshie
15
Wood-Gor...
6
2
Harwood-...
3
Manning
20
Jander
4
Downes
18
Fellows
13
Scienza
10
Azaz
9
Armstron...
31
Begovic
17
Choudhur...
3
Faes
23
Vesterga...
56
Aluko
8
Winks
22
Skipp
7
Fataw
6
James
10
Mavididi
20
Daka

Substitutes

24
Boubakary Soumare
9
Jordan Ayew
14
Bobby Reid
39
Silko Thomas
25
Louis Page
18
Julian Carranza
21
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
28
Jeremy Monga
13
Francisco Barbosa Vieites
Đội hình dự bị
Southampton Southampton
Wellington Santos 34
Damion Downs 42
Joe Aribo 7
Jay Robinson 46
Cameron Bragg 48
Cameron Archer 19
Alex McCarthy 1
Jack Stephens 5
Ronnie Edwards 12
Southampton Leicester City
24 Boubakary Soumare
9 Jordan Ayew
14 Bobby Reid
39 Silko Thomas
25 Louis Page
18 Julian Carranza
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira
28 Jeremy Monga
13 Francisco Barbosa Vieites

Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 5.33
11 Phạm lỗi 9.67
4.67 Phạt góc 7.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
49.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1.1
4.9 Sút trúng cầu môn 5.8
9.9 Phạm lỗi 9.6
5.8 Phạt góc 7
1.7 Thẻ vàng 1.6
50.7% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Southampton (0trận)
Chủ Khách
Leicester City (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Southampton Southampton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Ryan Manning Defender 0 0 3 33 28 84.85% 7 0 50 8.34
9 Adam Armstrong Forward 3 1 2 8 7 87.5% 0 0 16 7.24
4 Flynn Downes Midfielder 0 0 0 19 18 94.74% 0 0 21 6.66
10 Finn Azaz Midfielder 1 1 1 16 14 87.5% 0 0 24 7.68
15 Nathan Wood-Gordon Defender 1 0 0 25 25 100% 0 1 30 7.05
6 Taylor Harwood-Bellis Defender 2 2 0 28 26 92.86% 0 1 47 9.52
31 Gavin Bazunu Thủ môn 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 10 6.87
18 Tom Fellows Midfielder 2 0 1 25 21 84% 7 0 40 7.26
13 Leo Scienza Midfielder 3 2 2 22 20 90.91% 8 0 49 8.47
17 Joshua Quarshie Defender 0 0 0 32 30 93.75% 0 0 40 6.7
20 Caspar Jander Midfielder 0 0 2 38 37 97.37% 0 0 47 7.06

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Asmir Begovic Thủ môn 0 0 0 13 5 38.46% 0 0 19 6.36
9 Jordan Ayew Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.98
23 Jannik Vestergaard Defender 0 0 0 28 27 96.43% 0 2 36 6.05
8 Harry Winks Midfielder 1 0 0 30 25 83.33% 0 0 34 5.82
3 Wout Faes Defender 1 1 0 31 29 93.55% 0 0 40 6
17 Hamza Choudhury Midfielder 0 0 0 34 28 82.35% 0 1 41 6.21
10 Stephy Mavididi Midfielder 0 0 1 7 7 100% 2 0 21 6.25
20 Patson Daka Forward 1 0 0 5 5 100% 0 1 9 6.08
24 Boubakary Soumare Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.04
22 Oliver Skipp Midfielder 1 0 0 12 12 100% 0 1 18 5.82
7 Issahaku Fataw Midfielder 0 0 0 17 9 52.94% 1 0 26 5.83
6 Jordan James Midfielder 1 1 2 21 15 71.43% 4 1 35 6.59
56 Olabade Aluko Defender 2 0 1 12 12 100% 0 1 22 4.64

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ