FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Leicester City, 21h00 ngày 19/10
Southampton 1
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 0.73
u 1.00
2.18
2.95
3.25
-0 1.08
+0 0.85
2.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Southampton vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Leicester City
Kiến tạo: Kyle Walker-Peters
Harry WinksRa sân: Oliver Skipp
Jamie Vardy
Issahaku FatawRa sân: Victor Bernth Kristansen
Ra sân: Yukinari Sugawara
Facundo Buonanotte
2 - 1 Facundo Buonanotte Kiến tạo: Issahaku Fataw
Ra sân: Mateus Fernandes
Ra sân: Cameron Archer
Jordan AyewRa sân: Bilal El Khannouss
Harry Winks
Jamie Vardy Penalty awarded
2 - 2 Jamie Vardy
Ra sân: Ryan Manning
Ra sân: Tyler Dibling
Bobby ReidRa sân: Stephy Mavididi
2 - 3 Jordan Ayew Kiến tạo: Harry Winks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 6 | 4.57 | |
| 21 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 20 | 18 | 90% | 8 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 18 | 6.04 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.11 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 57 | 7.48 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 43 | 5.74 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 49 | 7.55 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 63 | 6.43 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.19 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 8 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.95 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 58 | 6.38 | |
| 33 | Tyler Dibling | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.24 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.29 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 11 | 7.23 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 4 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 1 | 78 | 6.39 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 2 | 85 | 7.35 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 43 | 7.44 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 78 | 6.81 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 30 | 7.77 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 73 | 8.63 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 38 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

