FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Liverpool, 22h30 ngày 28/05
Southampton
+1.25 0.86
-1.25 1.00
8.5 0.75
u 1.00
5.90
1.34
5.10
+0.25 0.86
-0.25 1.40
4.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Southampton vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Liverpool
0 - 1 Diogo Jota
0 - 2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Kiến tạo: Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Kiến tạo: Carlos Alcaraz
Konstantinos Tsimikas
Kiến tạo: Theo Walcott
Kiến tạo: Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
Cody GakpoRa sân: Curtis Jones
Jordan HendersonRa sân: Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Luis Fernando Diaz MarulandaRa sân: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Harvey ElliottRa sân: Konstantinos Tsimikas
Harvey Elliott
Ra sân: Romeo Lavia
Ra sân: Mohamed Elyounoussi
4 - 3 Cody Gakpo Kiến tạo: Trent Arnold
4 - 4 Diogo Jota Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Theo Walcott
Ra sân: Kamal Deen Sulemana
Ra sân: James Ward Prowse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Theo Walcott | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 7.36 | |
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 28 | 5.22 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 7.66 | |
| 24 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 2 | 28 | 6.85 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.66 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 39 | 6.91 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 48 | 7.09 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 27 | 9.25 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 5.69 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 0 | 67 | 6.19 | |
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 5.66 | |
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 69 | 5.79 | |
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 26 | 7.11 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 53 | 7.62 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 44 | 6.06 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 0 | 86 | 5.88 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 8.33 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 6 | 0 | 62 | 6.09 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 62 | 51 | 82.26% | 9 | 1 | 85 | 7.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.09 | |
| 23 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.78 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

