FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Liverpool, 21h00 ngày 24/11
Southampton
+1.5 0.98
-1.5 0.90
2.5 0.40
u 1.75
6.70
1.30
5.20
+0.5 0.98
-0.5 0.80
1.5 1.13
u 0.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Southampton vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Liverpool
Conor Bradley
Ibrahima Konate
0 - 1 Dominik Szoboszlai
Ra sân: Adam Lallana
Cody Gakpo
Ra sân: Paul Onuachu
Kiến tạo: Adam Armstrong
Alexis Mac AllisterRa sân: Curtis Jones
Luis Fernando Diaz MarulandaRa sân: Cody Gakpo
2 - 2 Mohamed Salah Ghaly Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Ryan Fraser
Ra sân: Adam Armstrong
2 - 3 Mohamed Salah Ghaly
Mohamed Salah Ghaly
Wataru EndoRa sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 10 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 24 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 54 | 6.21 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 60 | 6.49 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 47 | 5.38 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 4 | 70 | 6.51 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 42 | 7.05 | |
| 33 | Tyler Dibling | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.82 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 1 | 95 | 6.31 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 7 | 4 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 45 | 8.14 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 78 | 72 | 92.31% | 11 | 0 | 104 | 6.75 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 56 | 56 | 100% | 0 | 0 | 63 | 6.14 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 75 | 5.88 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 8 | 0 | 67 | 8.78 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 8 | 0 | 47 | 6.89 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7.32 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 80 | 74 | 92.5% | 1 | 0 | 93 | 7.79 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.77 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 65 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

