FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Manchester City, 23h30 ngày 08/04
Southampton
+1.75 0.82
-1.75 1.04
5.5 1.25
u 0.50
11.00
1.20
5.60
+0.25 0.82
-0.25 1.30
0.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Southampton vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Manchester City
John Stones
0 - 1 Erling Haaland Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Kyle WalkerRa sân: John Stones
Erling Haaland
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e SilvaRa sân: Riyad Mahrez
0 - 2 Jack Grealish
Ra sân: Mohamed Elyounoussi
0 - 3 Erling Haaland Kiến tạo: Jack Grealish
Julian AlvarezRa sân: Erling Haaland
Ra sân: Carlos Alcaraz
Ra sân: Kamal Deen Sulemana
Kiến tạo: Moussa Djenepo
1 - 4 Julian Alvarez
Ra sân: Theo Walcott
Ra sân: Romeo Lavia
Sergio Gómez MartínRa sân: Nathan Ake
Kalvin PhillipsRa sân: Rodrigo Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Theo Walcott | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 24 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 16 | 6.24 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 26 | 7.05 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.19 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 46 | 6.43 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

