FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Newcastle United, 22h00 ngày 25/01
Southampton
+1.25 0.97
-1.25 0.91
2.5 0.53
u 1.63
6.10
1.35
4.90
+0.25 0.97
-0.25 1.40
3.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Southampton vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Newcastle United
Kiến tạo: James Bree
1 - 1 Alexander Isak
1 - 2 Alexander Isak Kiến tạo: Jacob Murphy
1 - 3 Sandro Tonali Kiến tạo: Anthony Gordon
Ra sân: Ryan Manning
Ra sân: Adam Armstrong
Lewis MileyRa sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Joseph WillockRa sân: Alexander Isak
Ra sân: Chimuanya Ugochukwu
Miguel Angel Almiron RejalaRa sân: Anthony Gordon
Ra sân: Joe Aribo
Ra sân: James Bree
Sean LongstaffRa sân: Jacob Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 46 | 6.77 | |
| 10 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 24 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 62 | 7.07 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 8 | 40 | 7.06 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 59 | 7.97 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 2 | 57 | 6.4 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 67 | 5.6 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 2 | 83 | 6.61 | |
| 8 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 63 | 6.88 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 6.97 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 56 | 7.01 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 36 | 6.34 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 55 | 7.48 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 61 | 7.66 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 47 | 7.21 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 65 | 8.23 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 9.04 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 6 | 1 | 61 | 6.26 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 73 | 6.87 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

