FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Portsmouth, 18h00 ngày 14/09
Southampton
-0.75 0.90
+0.75 0.98
2.5 0.73
u 1.05
1.70
4.00
3.68
-0.25 0.90
+0.25 0.88
1.25 1.10
u 0.70
2.38
4.5
2.3
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Southampton vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Portsmouth
Ben KillipRa sân: Nicolas Schmid
Zak Swanson
Jordan WilliamsRa sân: Connor Ogilvie
John Swift
Ra sân: Flynn Downes
Ra sân: Cameron Archer
Ra sân: Finn Azaz
Luke Le RouxRa sân: John Swift
Terry DevlinRa sân: Adrian Segecic
Ra sân: Ryan Fraser
Ra sân: Tom Fellows
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 10 | 1 | 39 | 7.07 | |
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 64 | 6.77 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 1 | 0 | 1 | 66 | 51 | 77.27% | 7 | 0 | 98 | 6.99 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.11 | |
| 2 | Mads Roerslev Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 69 | 6.54 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 3 | 88 | 7.18 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 18 | Tom Fellows | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 5 | 1 | 37 | 6.55 | ||
| 24 | Shea Charles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 57 | 7.06 | |
| 13 | Leo Scienza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.08 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josh Murphy | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 10 | 45.45% | 12 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 27 | 6.45 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 50 | 6.71 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 5 | 58 | 7.26 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 3 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 30 | 6.18 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 3 | 48 | 8.2 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 49 | 7.13 | |
| 30 | Ben Killip | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.95 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 16 | Luke Le Roux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 43 | 6.92 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

