FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Preston North End, 22h00 ngày 01/11
Southampton
-0.75 0.93
+0.75 0.87
2.25 0.74
u 0.96
1.67
4.35
3.53
-0.25 0.93
+0.25 0.97
1 0.85
u 0.85
2.25
4.75
2.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Southampton vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Preston North End
0 - 1 Lewis Dobbin
Harrison Armstrong
Ra sân: Ronnie Edwards
Ra sân: Finn Azaz
Michael SmithRa sân: Milutin Osmajic
Mads FrokjaerRa sân: Lewis Dobbin
Thierry Small
Ra sân: Flynn Downes
Jamal LewisRa sân: Alfie Devine
Stefan Teitur ThordarsonRa sân: Thierry Small
Odel Offiah
Ra sân: Caspar Jander
Ra sân: Mads Roerslev Rasmussen
Noah MaweneRa sân: Harrison Armstrong
0 - 2 Mads Frokjaer Kiến tạo: Stefan Teitur Thordarson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 2 | 0 | 2 | 61 | 49 | 80.33% | 14 | 2 | 100 | 6.4 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 5.75 | |
| 7 | Joe Aribo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 2 | Mads Roerslev Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 62 | 6.34 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 57 | 6.75 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 34 | 5.99 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 84 | 6.37 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 5 | 85 | 7.35 | |
| 12 | Ronnie Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 7 | 0 | 64 | 6.51 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 58 | 6.57 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 49 | Nicholas Oyekunle | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.85 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6.31 | |
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 54 | 7.11 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 41 | 8.16 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 29 | 7.25 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 0 | 55 | 7.13 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.36 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 40 | 6.92 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.53 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.36 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 0 | 49 | 7.36 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 48 | 6.52 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 39 | 7.23 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 4 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 7.19 | |
| 35 | Noah Mawene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 47 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

