FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Stoke City, 02h45 ngày 30/10
Southampton
-1.75 0.80
+1.75 1.00
3 0.80
u 0.90
1.20
8.90
6.00
-0.75 0.80
+0.75 0.90
1.25 0.80
u 0.90
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Southampton vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Stoke City
Kiến tạo: Mateus Fernandes
Ra sân: Ryan Fraser
2 - 1 Ashley Phillips
2 - 2 Thomas Cannon
Louie KoumasRa sân: Thomas Cannon
Junior Tchamadeu
Ra sân: Cameron Archer
Ra sân: Mateus Fernandes
Andy MoranRa sân: Sol Sidibe
Million ManhoefRa sân: Andre Vidigal
Ra sân: Adam Armstrong
Ra sân: Jan Bednarek
Wouter BurgerRa sân: Eric Bocat
Kiến tạo: Kamal Deen Sulemana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 1 | 105 | 6.34 | |
| 22 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 0 | 52 | 7.35 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 109 | 97.32% | 0 | 1 | 118 | 6.63 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 5.61 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 59 | 6.26 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 1 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 118 | 116 | 98.31% | 1 | 2 | 123 | 7.26 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 60 | 6.56 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 7 | 0 | 72 | 7.18 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 5.74 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 30 | 6.31 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 7.25 | |
| 30 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 41 | Jaden Dixon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 5.35 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

