FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Stoke City, 21h00 ngày 23/08
Southampton
-0.75 1.10
+0.75 0.70
2.5 0.85
u 0.85
1.88
3.38
3.50
-0.25 1.10
+0.25 0.75
1 0.83
u 0.98
2.4
3.75
2.15
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Southampton vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Stoke City
Ra sân: Wellington Santos
Junior Tchamadeu
Divin Mubama
Tatsuki Seko
Ra sân: Adam Armstrong
0 - 1 Lewis Baker

Divin Mubama
Ra sân: Nathan Wood-Gordon
Viktor Johansson
Eric BocatRa sân: Bae Jun Ho
Ashley PhillipsRa sân: Tatsuki Seko
0 - 2 Sorba Thomas Kiến tạo: Viktor Johansson
Ra sân: Shea Charles
Ra sân: Jay Robinson
Kiến tạo: Mateus Fernandes
Robert BozenikRa sân: Million Manhoef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 11 | 1 | 66 | 6.92 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 1 | 69 | 6.03 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 40 | 36 | 90% | 17 | 1 | 69 | 7.37 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 2 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 53 | 6.26 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.69 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 4 | 96 | 7.68 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 0 | 65 | 6.92 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 4 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 49 | 6.89 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 2 | 39 | 6.74 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 7.36 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.17 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 36 | 7.76 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 3 | 51 | 6.78 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.28 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 6 | 27 | 5.64 | |
| 18 | Bosun Lawal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 33 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

