FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Watford, 21h00 ngày 13/04
Southampton
-1.25 0.83
+1.25 0.97
3 0.76
u 0.94
1.33
6.20
4.80
-0.5 0.83
+0.5 0.93
1.25 0.87
u 0.83
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Southampton vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Watford
Kiến tạo: Adam Armstrong
Kiến tạo: David Brooks
2 - 1 Ryan Porteous Kiến tạo: Yaser Asprilla
Wesley Hoedt
Ismael KoneRa sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Ryan Porteous
Ra sân: Joe Aribo
Ra sân: David Brooks
James MorrisRa sân: Jamal Lewis
Matheus MartinsRa sân: Emmanuel Bonaventure Dennis
Ryan AndrewsRa sân: Matthew Pollock
Edo Kayembe
Ra sân: James Bree
Mileta RajovicRa sân: Vakoun Issouf Bayo
Ra sân: Che Adams
Ra sân: Will Smallbone
2 - 2 Ismael Kone Kiến tạo: Wesley Hoedt
Kiến tạo: Taylor Harwood-Bellis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 0 | 104 | 6.6 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 6.97 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 7.32 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 69 | 6.39 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 88 | 7.15 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 1 | 108 | 6.88 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 41 | 7.33 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 65 | 6.28 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 5.97 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 1 | 66 | 6.65 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 44 | 5.91 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 64 | 7.29 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 4.72 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 23 | 6.21 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 40 | 6.58 | |
| 15 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 48 | 6.94 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.06 | |
| 42 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 2 | 28 | 6.63 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

