FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs West Brom, 02h45 ngày 10/12
Southampton
-0.25 0.75
+0.25 0.85
2.5 0.95
u 0.80
2.15
3.30
3.25
-0.25 0.75
+0.25 0.76
0.5 0.36
u 1.90
2.51
3.88
2.08
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Southampton vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs West Brom
Ousmane Diakite
Kiến tạo: Tom Fellows
Kiến tạo: Finn Azaz
Jayson MolumbyRa sân: Alex Mowatt
3 - 1 Karlan Ahearne-Grant
Ra sân: Tom Fellows
Ra sân: Leo Scienza
Ra sân: Adam Armstrong
Michael JohnstonRa sân: Ousmane Diakite
Isaac Price
3 - 2 Nathaniel Phillips Kiến tạo: Michael Johnston
Ra sân: Finn Azaz
Ra sân: Caspar Jander
Daryl DikeRa sân: Isaac Price
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 0 | 54 | 6.76 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 8.44 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 46 | 7.37 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 0 | 68 | 6.46 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 1 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 93 | 6.98 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 7.02 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 7.67 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 1 | 77 | 6.59 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.81 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 51 | 6.42 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 5.43 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 48 | 6.26 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 2 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 55 | 5.42 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 21 | 6.21 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 35 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

