FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Southampton vs Wrexham, 18h30 ngày 09/08
Southampton
-0.75 0.99
+0.75 0.89
2.5 1.05
u 0.70
1.85
3.60
3.40
-0.25 0.99
+0.25 0.80
1 1.05
u 0.75
2.5
4.75
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Southampton vs Wrexham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Southampton vs Wrexham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Southampton vs Wrexham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Southampton vs Wrexham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Southampton vs Wrexham
0 - 1 Josh Windass
Max Cleworth
Sam SmithRa sân: Kieffer Moore
Ra sân: Yukinari Sugawara
Ra sân: Adam Armstrong
Ra sân: Flynn Downes
Ryan HardieRa sân: Josh Windass
Ra sân: Wellington Santos
Ryan James LongmanRa sân: Ryan Barnett
Ra sân: Ronnie Edwards
James McCleanRa sân: Liberato Cacace
Kiến tạo: Damion Downs
James McClean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Southampton VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Southampton vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 1 | 76 | 7 | |
| 11 | Ross Stewart | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 5 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 57 | 6.47 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 8 | 0 | 56 | 6.11 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 4 | 2 | 73 | 6.54 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 5.87 | |
| 12 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 5 | 79 | 6.29 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 68 | 7.24 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 69 | 82.14% | 0 | 2 | 92 | 6.47 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 5 | 2 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 55 | 6.98 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 6.86 | |
| 6 | Conor Coady | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 27 | 7.51 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 7.13 | |
| 9 | Ryan Hardie | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 7.68 | |
| 21 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 35 | 8.17 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 28 | 6.43 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 13 | Liberato Cacace | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 29 | Ryan Barnett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 23 | 6.72 | |
| 47 | Ryan James Longman | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 30 | 7.07 | |
| 3 | Lewis Brunt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

