FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Praha vs Aris Limassol, 02h00 ngày 22/09
Sparta Praha
-1 0.80
+1 0.90
2.75 0.72
u 0.88
1.40
5.50
4.30
-0.25 0.80
+0.25 0.98
1.25 0.97
u 0.63
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sparta Praha vs Aris Limassol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Praha vs Aris Limassol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Praha vs Aris Limassol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Praha vs Aris Limassol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Praha vs Aris Limassol
0 - 1 Aleksandr Kokorin
Kiến tạo: Kaan Kairinen
Ra sân: Kaan Kairinen
Ra sân: Lukas Haraslin
Ra sân: Jan Kuchta
Shavy BabickaRa sân: Yannick Arthur Gomis
Morgan BrownRa sân: Julius Szoke
Kiến tạo: Victor Olatunji
Aleksandr Kokorin
Mariusz StepinskiRa sân: Aleksandr Kokorin
Ra sân: Victor Olatunji
Ra sân: Qazim Laci
Alex Moucketou-MoussoundaRa sân: Mihlali Mayambela
Jaden MontnorRa sân: Leo Bengtsson
3 - 2 Shavy Babicka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Praha VS Aris Limassol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Praha vs Aris Limassol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zeleny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 5 | 2 | 40% | 5 | 1 | 24 | 6.92 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 4 | 15 | 7.13 | |
| 18 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 6.03 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 44 | 6.78 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 24 | 6.56 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 2 | Angelo Preciado | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 7 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 41 | 6.41 |
Aris Limassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandr Kokorin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 1 | Vanailson Luciano de Souza Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 27 | 5.22 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 33 | 6.47 | |
| 3 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 1 | 29 | 6.13 | |
| 21 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 14 | Yannick Arthur Gomis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.03 | |
| 7 | Leo Bengtsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

