FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Praha vs Betis, 00h45 ngày 01/12
Sparta Praha
-0 0.82
+0 0.98
2.75 0.80
u 0.90
2.40
2.50
3.41
-0 0.82
+0 0.90
1.25 1.02
u 0.68
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sparta Praha vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Praha vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Praha vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Praha vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Praha vs Betis
Aitor Ruibal
Francisco R. Alarcon Suarez,IscoRa sân: Nabil Fekir
Kiến tạo: Jan Kuchta
German Alejo Pezzella
Ayoze PerezRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Ra sân: Lukas Haraslin
Luiz Henrique Andre Rosa da SilvaRa sân: Assane Diao
Ra sân: Veljko Birmancevic
Ra sân: Jan Kuchta
Willian JoseRa sân: Andres Guardado
Juan MirandaRa sân: Abner Vinicius Da Silva Santos
Juan Miranda
Ra sân: Kaan Kairinen
Guido Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Praha VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Praha vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zeleny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.52 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.45 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 7.03 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 2 | Angelo Preciado | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.56 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.64 | |
| 8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

