FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Praha vs Galatasaray, 03h00 ngày 23/02
Sparta Praha
-0 0.88
+0 0.94
3.25 0.95
u 0.75
2.45
2.37
3.55
-0 0.88
+0 0.84
1.25 0.90
u 0.80
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sparta Praha vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Praha vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Praha vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Praha vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Praha vs Galatasaray
Kiến tạo: Kaan Kairinen
1 - 1 Abdulkerim Bardakci Kiến tạo: Davinson Sanchez Mina
Kerem Demirbay
Berkan smail Kutlu
Wilfried ZahaRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Sergio Miguel Relvas OliveiraRa sân: Dries Mertens
Ra sân: Victor Olatunji
Kaan Ayhan
Ra sân: Tomas Wiesner
Kiến tạo: Jaroslav Zeleny
Mateus Cardoso Lemos MartinsRa sân: Kerem Demirbay
Kiến tạo: Indrit Tuci
Carlos Vinicius Alves MoraisRa sân: Lucas Torreira
Ra sân: Lukas Haraslin
Carlos Vinicius Alves Morais
Kiến tạo: Qazim Laci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Praha VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Praha vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 30 | 6.06 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.21 | |
| 9 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 2 | Angelo Preciado | Defender | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 28 | 7.59 | |
| 7 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.35 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 6.29 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.27 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.03 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

