FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Praha vs Red Bull Salzburg, 23h45 ngày 18/09
Sparta Praha
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 0.57
u 1.30
2.14
2.80
3.53
-0 1.08
+0 1.15
1.25 1.05
u 0.80
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Sparta Praha vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Praha vs Red Bull Salzburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Praha vs Red Bull Salzburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Praha vs Red Bull Salzburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Praha vs Red Bull Salzburg
Kiến tạo: Lukas Haraslin
Kiến tạo: Filip Panak
Mamady DiambouRa sân: John Mellberg
Karim KonateRa sân: Moussa Yeo
Adam DaghimRa sân: Nene Dorgeles
Kiến tạo: Victor Olatunji
Ra sân: Victor Olatunji
Lucas Gourna-DouathRa sân: Bobby Clark
Ra sân: Tomas Wiesner
Ra sân: Lukas Haraslin
Lucas Gourna-Douath
Petar RatkovRa sân: Stefan Bajcetic
Ra sân: Qazim Laci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Praha VS Red Bull Salzburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Praha vs Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zeleny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 18 | Lukas Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 2 | 34 | 7 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 17 | Angelo Preciado | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 8 | 40% | 3 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 7.9 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 32 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 29 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 10 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.9 |
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 2 | 96 | 6.6 | |
| 7 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 88 | 7.1 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Mamady Diambou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Karim Konate | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 77 | 68 | 88.31% | 1 | 0 | 95 | 6.6 | |
| 10 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 2 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 49 | Moussa Yeo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 36 | John Mellberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 4 | Hendry Blank | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 1 | 85 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

