FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Praha vs Stade Brestois, 03h00 ngày 07/11
Sparta Praha
-0.25 1.11
+0.25 0.78
2.25 1.00
u 0.80
2.50
2.55
3.20
-0 1.11
+0 0.95
1 1.20
u 0.60
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Sparta Praha vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Praha vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Praha vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Praha vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Praha vs Stade Brestois
Ludovic Ajorque
0 - 1 Edimilson Fernandes
Ra sân: Albion Rrahmani
Mathias Pereira LageRa sân: Mama Samba Balde
Ra sân: Jakub Pesek
0 - 2 Kaan Kairinen(OW)
Hugo MagnettiRa sân: Edimilson Fernandes
Jonas MartinRa sân: Mahdi Camara
Ibrahim SalahRa sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Matej Rynes
Ra sân: Qazim Laci
Ra sân: Kaan Kairinen
Kiến tạo: Lukas Sadilek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Praha VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Praha vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 5.96 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 21 | Jakub Pesek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 12 | 5.68 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 33 | 6.29 | |
| 33 | Elias Cobbaut | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 26 | 5.87 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 5.89 | |
| 7 | Victor Olatunji | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 18 | 5.82 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 42 | 6.56 | |
| 32 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 10 | Albion Rrahmani | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 5.92 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 40 | 7.04 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 57 | 6.87 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 4 | 54 | 7.5 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 21 | 6.32 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 42 | 7.94 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 44 | 7.16 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 6.82 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 37 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

