FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs AZ Alkmaar, 20h30 ngày 02/11
Sparta Rotterdam
+0.75 0.94
-0.75 0.86
3 0.75
u 0.95
3.87
1.66
3.97
+0.25 0.94
-0.25 0.80
1.25 0.85
u 0.85
3.68
2.25
2.31
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Sparta Rotterdam vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Rotterdam vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Rotterdam vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs AZ Alkmaar
Troy Parrott
Ra sân: Jens Toornstra
0 - 1 Kees Smit Kiến tạo: Isak Jensen
Ra sân: Pelle Clement
Wouter Goes
Ibrahim SadiqRa sân: Patati Weslley
Dave KwakmanRa sân: Kees Smit
Lequincio ZeefuikRa sân: Troy Parrott
Ra sân: Ayoub Oufkir
Ra sân: Teo Quintero
Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Alexander De Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 8 | Jens Toornstra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 26 | 55.32% | 0 | 0 | 68 | 10 | |
| 6 | Pelle Clement | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 3 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 7 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Joshua Kitolano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 2 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 11 | 33 | 7.2 | |
| 19 | Nokkvi Thorisson | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Lance Duijvestijn | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Ayoub Oufkir | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 22 | Ayoni Santos | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.5 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 4 | 4 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 31 | 5.6 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 5 | 3 | 4 | 54 | 50 | 92.59% | 5 | 0 | 79 | 7.8 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 4 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 1 | 1 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 7 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 66 | 8 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 5 | 3 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 21 | Dave Kwakman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

