FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede, 20h30 ngày 17/12
Sparta Rotterdam 1
+0.5 0.94
-0.5 0.86
2.75 0.93
u 0.77
3.40
1.86
3.55
+0.25 0.94
-0.25 0.93
1 0.68
u 1.02
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede
Alec Van HoorenbeeckRa sân: Robin Propper
0 - 1 Sem Steijn Kiến tạo: Manfred Alonso Ugalde Arce
Michal Sadilek
Younes TahaRa sân: Michel Vlap
Ricky van WolfswinkelRa sân: Alec Van Hoorenbeeck
Youri RegeerRa sân: Alfons Sampsted
Mitchell Van BergenRa sân: Daan Rots
Naci UnuvarRa sân: Mathias Ullereng Kjolo
Ra sân: Tobias Lauritsen
2 - 2 Naci Unuvar Kiến tạo: Mitchell Van Bergen
Ra sân: Arno Verschueren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 11 | Django Warmerdam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 18 | 6.16 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.47 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 17 | 6.05 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 47 | 5.97 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.41 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 7.56 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.48 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 6 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 31 | 6.83 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 7.15 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 27 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.91 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 29 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

