FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs FC Utrecht, 19h30 ngày 17/08
Sparta Rotterdam
-0 0.80
+0 1.00
2.5 0.75
u 0.95
2.32
2.55
3.45
-0 0.80
+0 0.95
1 0.70
u 1.00
2.9
3
2.13
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Sparta Rotterdam vs FC Utrecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs FC Utrecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Rotterdam vs FC Utrecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Rotterdam vs FC Utrecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs FC Utrecht
Ra sân: Shunsuke Mito
Kiến tạo: Patrick Van Aanholt
Miliano JonathansRa sân: Miguel Rodriguez Vidal
Ra sân: Jens Toornstra
Dani De Wit Goal Disallowed - offside
Dani De Wit
1 - 1 Dani De Wit
Derry John MurkinRa sân: Adrian Blake
Davy van den BergRa sân: Victor Jensen
Can BozdoganRa sân: Gjivai Zechiel
Alonzo Engwanda
Souffian El Karouani
Emirhan DemircanRa sân: Souffian El Karouani
Ra sân: Sayfallah Ltaief
Ra sân: Joshua Kitolano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS FC Utrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 7.8 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 15 | Adrian Blake | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

