FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs Feyenoord, 19h30 ngày 31/08
Sparta Rotterdam 1
+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.5 0.62
u 1.20
3.24
1.84
3.85
+0.25 0.90
-0.25 1.03
1.25 1.00
u 0.80
4
2.4
2.4
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Sparta Rotterdam vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Rotterdam vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Rotterdam vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs Feyenoord
0 - 1 Jordan Bos
Leo Sauer
Jaden SloryRa sân: Leo Sauer
0 - 2 Ayase Ueda Kiến tạo: Luciano Valente
Luciano Valente
Ra sân: Sayfallah Ltaief
Ra sân: Patrick Van Aanholt
Givairo ReadRa sân: Bart Nieuwkoop
0 - 3 Ayase Ueda
Ayase Ueda Goal awarded
Ra sân: Shurandy Sambo
Casper TengstedtRa sân: Ayase Ueda
Goncalo BorgesRa sân: Anis Hadj Moussa
Thijs KraaijeveldRa sân: Luciano Valente
Ra sân: Joshua Kitolano
Ra sân: Mitchell Van Bergen
0 - 4 Quinten Timber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 11 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.1 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 4 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 8.2 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

