FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo, 17h15 ngày 11/08
Sparta Rotterdam
-1 0.82
+1 1.06
3.25 0.84
u 0.86
1.38
5.90
4.60
-0.5 0.82
+0.5 0.93
1.25 0.75
u 0.95
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo
Jannes Luca WieckhoffRa sân: Lorenzo Milani
Shiloh Kiesar t Zand
Ra sân: Metinho
Sem SchepermanRa sân: Shiloh Kiesar t Zand
Ra sân: Tobias Lauritsen
Ra sân: Mike Eerdhuijzen
Ra sân: Shunsuke Mito
Ra sân: Arno Verschueren
Giandro SamboRa sân: Juho Talvitie
Thomas BrunsRa sân: Daniel Van Kaam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS Heracles Almelo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 76 | 7 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 5 | 1 | 71 | 8.1 | |
| 13 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 17 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 6 | Metinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 11 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 7 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 3 | Teo Quintero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 1 | 102 | 7.5 |
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 3 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Mario Engels | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 40 | 7 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 1 | 40 | 7 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 22 | Lorenzo Milani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Giandro Sambo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

