FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs NAC Breda, 00h45 ngày 08/12
Sparta Rotterdam
-0.75 0.98
+0.75 0.82
2.5 0.97
u 0.73
1.74
4.35
3.30
-0.25 0.98
+0.25 0.80
1 0.86
u 0.84
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Sparta Rotterdam vs NAC Breda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs NAC Breda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Rotterdam vs NAC Breda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Rotterdam vs NAC Breda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs NAC Breda
0 - 1 Jan van den Bergh
Ra sân: Teo Quintero
Ra sân: Julian Baas
Ra sân: Pelle Clement
Ra sân: Camiel Neghli
0 - 2 Boy Kemper Kiến tạo: Clint Franciscus Henricus Leemans
Casper StaringRa sân: Fredrik Oldrup Jensen
Matthew GarbettRa sân: Raul Paula
Dominik JanosekRa sân: Clint Franciscus Henricus Leemans
Ra sân: Boyd Reith
Boyd Lucassen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 55 | 6.13 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 11 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 46 | 6.11 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 5 | 51 | 6.25 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 9 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 10 | 39 | 7.12 | |
| 19 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 72 | 79.12% | 1 | 4 | 100 | 6.56 | |
| 6 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 12 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 2 | 44 | 6.55 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 18 | Metinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 17 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 3 | Teo Quintero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 49 | 6.23 | |
| 2 | Marvin Young | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 1 | 0 | 102 | 6.77 | |
| 16 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.97 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 5 | 42 | 7.36 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 1 | 46 | 7.92 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 5 | 64 | 9.15 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 46 | 7.05 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 51 | 7.49 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 34 | 68% | 1 | 5 | 65 | 7.57 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 6 | Casper Staring | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 6.92 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 1 | 44 | 8.04 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

