FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle, 00h45 ngày 16/03
Sparta Rotterdam
-0.75 0.86
+0.75 0.94
2.75 0.95
u 0.75
1.62
4.25
3.80
-0.25 0.86
+0.25 1.03
1 0.70
u 1.00
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
Ra sân: Mike Eerdhuijzen
Ra sân: Shunsuke Mito
0 - 1 Olivier Aertssen
Nick FichtingerRa sân: Ryan Thomas
Davy van den BergRa sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ra sân: Carel Eiting
Ra sân: Gjivai Zechiel
Younes NamliRa sân: Dylan Mbayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 66 | 6.11 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 16 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 10 | 9 | 90% | 8 | 0 | 29 | 7.25 | |
| 8 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 1 | 69 | 6.38 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 5 | 33 | 7.68 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 6.85 | |
| 18 | Joel Ideho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 10 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 52 | 6.38 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 17 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.31 | |
| 13 | Teo Quintero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 54 | 5.8 | |
| 6 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 1 | 102 | 6.47 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 45 | 6.72 | |
| 7 | Younes Namli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 22 | 6.48 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 53 | 6.78 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 6 | 48 | 6.2 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 67 | 6.33 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

