FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs SC Heerenveen, 18h15 ngày 14/12
Sparta Rotterdam
+0.25 0.80
-0.25 0.98
2.5 0.50
u 1.45
2.60
2.18
3.65
-0 0.80
+0 0.75
1.25 0.95
u 0.85
3.25
2.75
2.4
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Sparta Rotterdam vs SC Heerenveen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs SC Heerenveen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Rotterdam vs SC Heerenveen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Rotterdam vs SC Heerenveen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs SC Heerenveen
Marcus Linday
0 - 1 Trenskow Jacob Kiến tạo: Marcus Linday
Sam Kersten
0 - 2 Vasilios Zagaritis Kiến tạo: Joris van Overeem
Ra sân: Mitchell Van Bergen
Ra sân: Julian Baas
Ra sân: Shurandy Sambo
Manuel riveraRa sân: Eser Gurbuz
0 - 3 Said Bakari(OW)
Ra sân: Ayoni Santos
Luuk BrouwersRa sân: Marcus Linday
Vaclav SejkRa sân: Dylan Vente
Nikolai Soyset HoplandRa sân: Sam Kersten
Hristiyan PetrovRa sân: Vasilios Zagaritis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Alexander De Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Patrick Van Aanholt | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Jens Toornstra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Filip Bednarek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 59 | 5.96 | |
| 17 | Pelle Clement | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 12 | Said Bakari | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 25 | 5.79 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 50 | 6.41 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 20 | 6.18 | |
| 19 | Nokkvi Thorisson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 0 | 55 | 6.24 | |
| 6 | Julian Baas | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 2 | 36 | 7.37 | |
| 22 | Lance Duijvestijn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 14 | Tijs Velthuis | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | Pascal Kuiper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 38 | 6.49 | |
| 5 | Mike Kleijn | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 0 | 73 | 6.14 | |
| 4 | Teo Quintero | Defender | 3 | 1 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 1 | 5 | 85 | 6.83 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 80 | 6.64 | |
| 21 | Ayoub Oufkir | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 10 | Ayoni Santos | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 40 | 6.49 | |
| 13 | Lushendry Martes | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 50 | 36 | 72% | 7 | 1 | 71 | 7.62 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 45 | 7.27 | |
| 31 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 4 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 49 | 7.86 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 46 | 7.95 | |
| 26 | Amourricho van Axel Dongen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 5 | 67 | 7.13 | |
| 27 | Vaclav Sejk | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 15 | Mats Egbring | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 63 | 6.89 | |
| 36 | Nolhan Courtens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 50 | 6.96 | |
| 35 | Isaiah Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

