FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sparta Rotterdam vs Volendam, 19h30 ngày 28/04
Sparta Rotterdam
-2 0.95
+2 0.95
3.75 0.90
u 0.80
1.25
8.20
5.20
-0.75 0.95
+0.75 0.95
1.5 0.75
u 0.95
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Sparta Rotterdam vs Volendam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sparta Rotterdam vs Volendam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sparta Rotterdam vs Volendam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sparta Rotterdam vs Volendam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sparta Rotterdam vs Volendam
Luke Le Roux
Ra sân: Jonathan Alexander De Guzman
Quincy HoeveRa sân: Vivaldo Semedo
George Cox
Deron PayneRa sân: Oskar Buur
Achraf DouiriRa sân: Darius Johnson
Milan de HaanRa sân: Bram van Driel
Ra sân: Shunsuke Mito
Kiến tạo: Djevencio van der Kust
Brian PlatRa sân: George Cox
Ra sân: Koki Saito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sparta Rotterdam VS Volendam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sparta Rotterdam vs Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 26 | 6.46 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 38 | 6.78 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.59 | |
| 10 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 32 | 6.55 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 13 | 6.75 | |
| 11 | Koki Saito | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 42 | 7.03 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 7 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 8 | Metinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 23 | 6.92 |
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 31 | 6.86 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 7.12 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.49 | |
| 8 | Luke Le Roux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 17 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 9 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 7 | Zach Booth | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 48 | Bram van Driel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

