FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs Baltika Kaliningrad, 23h30 ngày 31/07
Spartak Moscow
-1.25 1.10
+1.25 0.70
1.5 1.15
u 0.50
1.42
5.50
4.40
-0.25 1.10
+0.25 0.45
0.5 1.25
u 0.40
VĐQG Nga » 1
KQBD Spartak Moscow vs Baltika Kaliningrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Spartak Moscow vs Baltika Kaliningrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Spartak Moscow vs Baltika Kaliningrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Spartak Moscow vs Baltika Kaliningrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs Baltika Kaliningrad
Kiến tạo: Quincy Promes
Maksim Aleksandrovich KuzminRa sân: Artur Galoyan
Angelo Jose Henriquez IturraRa sân: Gedeon Guzina
Vladislav LazarevRa sân: Sergey Pryakhin
Ra sân: Victor Moses
Ra sân: Nail Umyarov
Joao Pedro Santos LameiraRa sân: Yan Kazaev
Ra sân: Theo Bongonda
Nikola Radmanovac
Aslan DudievRa sân: Kirill Malyarov
Kiến tạo: Mikhail Ignatov
Ra sân: Ruslan Litvinov
Ra sân: Alexander Sobolev
2 - 1 Angelo Jose Henriquez Iturra Kiến tạo: Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS Baltika Kaliningrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Victor Moses | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 10 | Quincy Promes | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 25 | 6.99 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 50 | 6.61 | |
| 97 | Danil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 6.51 |
Baltika Kaliningrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Aleksandr Putsko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.47 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.73 | |
| 3 | Kirill Malyarov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 10 | Yan Kazaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 11 | 6.04 | |
| 7 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Artur Galoyan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.81 | |
| 22 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 19 | Sergey Pryakhin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

