FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs FK Makhachkala, 00h30 ngày 20/07
Spartak Moscow
-1 0.80
+1 1.02
2.5 0.80
u 0.90
1.38
6.55
4.30
-0.5 0.80
+0.5 0.80
1 0.80
u 0.90
1.95
5.9
2.13
VĐQG Nga » 1
KQBD Spartak Moscow vs FK Makhachkala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Spartak Moscow vs FK Makhachkala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Spartak Moscow vs FK Makhachkala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Spartak Moscow vs FK Makhachkala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs FK Makhachkala
Mohamed Azzi
Kiến tạo: Nail Umyarov
Ra sân: Pablo Solari
Idar ShumakhovRa sân: Mohammadjavad Hosseinnejad

Mohamed Azzi
Razhab MagomedovRa sân: Gamid Agalarov
Kirill PomeshkinRa sân: Serder Serderov
Idar Shumakhov
Kirill Pomeshkin
Ra sân: Anton Zabolotnyi
Ra sân: Jose Marcos Costa Martins
Abdulpasha DzhabrailovRa sân: Houssem Mrezigue
Kirill ZinovichRa sân: Valentin Paltsev
Ra sân: Ezequiel Barco
Abdulpasha Dzhabrailov
Jimmy Tabidze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS FK Makhachkala
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 9 | 30 | 7.1 | |
| 47 | Roman Zobnin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Srdjan Babic | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 3 | 84 | 7.3 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 10 | Jose Marcos Costa Martins | Forward | 2 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 18 | Nail Umyarov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 4 | 54 | 7.1 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 29 | Ricardo Mangas | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 30 | 69.77% | 3 | 0 | 74 | 7.7 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 81 | 7.4 | |
| 7 | Pablo Solari | Forward | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 27 | 7 | |
| 97 | Daniil Denisov | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 27 | Igor Dmitriev | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Forward | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 96 | Kirill Pomeshkin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 23 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

