FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs Gazovik Orenburg, 21h30 ngày 23/07
Spartak Moscow
-1 0.90
+1 0.90
4.5 1.05
u 0.60
1.50
4.90
4.20
-0.25 0.90
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Spartak Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Spartak Moscow vs Gazovik Orenburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Spartak Moscow vs Gazovik Orenburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Spartak Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs Gazovik Orenburg
Gabriel Florentin
Kiến tạo: Quincy Promes
Stepan OganesyanRa sân: Yuri Kovalev
1 - 1 Dmitry Vorobyev Kiến tạo: Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Anton Zinkovskiy
Matias Perez
1 - 2 Gabriel Florentin Kiến tạo: Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Roman Zobnin
Ra sân: Victor Moses
Kiến tạo: Theo Bongonda
Mikhail SivakovRa sân: Vladimir Poluyakhtov
Ra sân: Pavel Meleshin
Braian Mansilla
Ivan BasicRa sân: Kirill Kaplenko
Jimmy MarinRa sân: Braian Mansilla
Nikolay Sysuev
Kiến tạo: Mikhail Ignatov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS Gazovik Orenburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Victor Moses | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 43 | 7.12 | |
| 10 | Quincy Promes | Cánh trái | 4 | 0 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 9 | 0 | 60 | 7.73 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 3 | 41 | 6.98 | |
| 9 | Balde Diao Keita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 30 | 7.68 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 46 | 6.43 | |
| 17 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 22 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.97 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh trái | 4 | 4 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 73 | 8.75 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 3 | 53 | 6.48 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 97 | Danil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 42 | 6.62 | |
| 70 | Pavel Meleshin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.06 |
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikhail Sivakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 17 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 2 | Vladimir Poluyakhtov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 1 | 36 | 6.74 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 49 | 75.38% | 1 | 0 | 74 | 7.19 | |
| 15 | Renato Gojkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 48 | 6.48 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 3 | 27 | 8.21 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 55 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 6.83 | |
| 25 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 3 | 1 | 78 | 7.16 | |
| 11 | Stepan Oganesyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 61 | 7.19 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

