FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow, 22h00 ngày 23/11
Spartak Moscow
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.75 0.93
u 0.77
2.00
3.10
3.45
-0.25 1.00
+0.25 0.65
1 0.70
u 1.00
VĐQG Nga » 1
KQBD Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow
Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins
Kiến tạo: Christopher Martins Pereira
Gerzino Nyamsi
Cesar Jasib Montes Castro
Sergey PinyaevRa sân: Maksim Nenakhov
Timur SuleymanovRa sân: Artem Karpukas
Vladislav SarveliRa sân: Dmitry Vorobyev
3 - 1 Sergey Pinyaev Kiến tạo: Aleksandr Silyanov
Nikita SaltykovRa sân: Nair Tiknizyan
3 - 2 Gerzino Nyamsi
Timur Suleymanov
Alexey Batrakov
Ra sân: Christopher Martins Pereira
Ra sân: Theo Bongonda
Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins
Edgar SevikyanRa sân: Alexey Batrakov
Kiến tạo: Manfred Alonso Ugalde Arce
Ilya Samoshnikov
Ra sân: Ezequiel Barco
Ra sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS Lokomotiv Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 37 | 7.36 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 30 | 7.38 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 64 | 6.65 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 53 | 8.28 | |
| 11 | Shamar Nicholson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 7 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 38 | 8.88 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 1 | 59 | 6.52 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 5 | 81 | 7.54 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 13 | 6.32 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 5 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 40 | 10 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 28 | Daniil Zorin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Lokomotiv Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 33 | 4.64 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 51 | 5.49 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 42 | 5.76 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 48 | 6.59 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 8 | Vladislav Sarveli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 41 | 5.81 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 5.89 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 57 | 6.78 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 12 | 0 | 45 | 5.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

