FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow, 22h00 ngày 23/11

Vòng 16
22:00 ngày 23/11/2024
Spartak Moscow
Đã kết thúc 5 - 2 (3 - 0)
Lokomotiv Moscow
Địa điểm: Spartak Stadium
Thời tiết: Tuyết rơi, -1℃~0℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 11
2-0
10.5 20
2-1
8.2 20
3-1
16 55
3-2
25 44
4-2
65 140
4-3
155 225
0-0
12
1-1
6.3
2-2
14
3-3
60
4-4
225
AOS
30

VĐQG Nga » 1

KQBD Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow

Spartak Moscow Spartak Moscow
Phút
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Manfred Alonso Ugalde Arce 1 - 0 match goal
10'
Manfred Alonso Ugalde Arce 2 - 0
Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins
match goal
21'
Manfred Alonso Ugalde Arce 3 - 0
Kiến tạo: Christopher Martins Pereira
match goal
34'
41'
match yellow.png Gerzino Nyamsi
42'
match yellow.png Cesar Jasib Montes Castro
46'
match change Sergey Pinyaev
Ra sân: Maksim Nenakhov
46'
match change Timur Suleymanov
Ra sân: Artem Karpukas
46'
match change Vladislav Sarveli
Ra sân: Dmitry Vorobyev
Oleg Reabciuk match yellow.png
50'
55'
match goal 3 - 1 Sergey Pinyaev
Kiến tạo: Aleksandr Silyanov
60'
match change Nikita Saltykov
Ra sân: Nair Tiknizyan
Christopher Martins Pereira match yellow.png
62'
63'
match goal 3 - 2 Gerzino Nyamsi
67'
match yellow.png Timur Suleymanov
68'
match yellow.png Alexey Batrakov
Danil Prutsev
Ra sân: Christopher Martins Pereira
match change
70'
Alexandre Jesus Medina Reobasco
Ra sân: Theo Bongonda
match change
71'
Manfred Alonso Ugalde Arce 4 - 2
Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins
match goal
73'
79'
match change Edgar Sevikyan
Ra sân: Alexey Batrakov
Ezequiel Barco 5 - 2
Kiến tạo: Manfred Alonso Ugalde Arce
match goal
80'
85'
match yellow.png Ilya Samoshnikov
Daniil Zorin
Ra sân: Ezequiel Barco
match change
90'
Shamar Nicholson
Ra sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Spartak Moscow VS Lokomotiv Moscow

Spartak Moscow Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
5
 
Phạt góc
 
10
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
2
 
Thẻ vàng
 
5
19
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
6
20
 
Sút Phạt
 
8
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
395
 
Số đường chuyền
 
303
82%
 
Chuyền chính xác
 
70%
14
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Việt vị
 
0
23
 
Đánh đầu
 
27
13
 
Đánh đầu thành công
 
12
3
 
Cứu thua
 
4
19
 
Rê bóng thành công
 
15
12
 
Đánh chặn
 
8
24
 
Ném biên
 
20
0
 
Dội cột/xà
 
1
19
 
Cản phá thành công
 
15
13
 
Thử thách
 
6
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
22
 
Long pass
 
10
55
 
Pha tấn công
 
70
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Shamar Nicholson
19
Alexandre Jesus Medina Reobasco
25
Danil Prutsev
28
Daniil Zorin
12
Willian Jose
14
Myenty Abena
29
Ricardo Mangas
82
Daniil Khlusevich
17
Anton Zinkovskiy
22
Mikhail Ignatov
57
Alexander Selikhov
47
Roman Zobnin
Spartak Moscow Spartak Moscow 4-3-3
4-4-2 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
98
Maksimen...
2
Reabciuk
6
Babic
4
Duarte
97
Denisov
5
Barco
18
Umyarov
35
Pereira
8
Martins
9
4
Arce
77
Bongonda
22
Lantrato...
24
Nenakhov
5
Nyamsi
23
Castro
45
Silyanov
77
Samoshni...
93
Karpukas
6
Barinov
71
Tiknizya...
10
Vorobyev
83
Batrakov

Substitutes

99
Timur Suleymanov
14
Nikita Saltykov
7
Edgar Sevikyan
8
Vladislav Sarveli
9
Sergey Pinyaev
1
Anton Mitryushkin
94
Artem Timofeev
16
Daniil Veselov
85
Evgeniy Morozov
59
Egor Pogostnov
27
Vadim Rakov
Đội hình dự bị
Spartak Moscow Spartak Moscow
Shamar Nicholson 11
Alexandre Jesus Medina Reobasco 19
Danil Prutsev 25
Daniil Zorin 28
Willian Jose 12
Myenty Abena 14
Ricardo Mangas 29
Daniil Khlusevich 82
Anton Zinkovskiy 17
Mikhail Ignatov 22
Alexander Selikhov 57
Roman Zobnin 47
Spartak Moscow Lokomotiv Moscow
99 Timur Suleymanov
14 Nikita Saltykov
7 Edgar Sevikyan
8 Vladislav Sarveli
9 Sergey Pinyaev
1 Anton Mitryushkin
94 Artem Timofeev
16 Daniil Veselov
85 Evgeniy Morozov
59 Egor Pogostnov
27 Vadim Rakov

Dữ liệu đội bóng:Spartak Moscow vs Lokomotiv Moscow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
5.67 Phạt góc 5.33
1 Sút trúng cầu môn 4
1.67 Thẻ vàng 2.33
36.33% Kiểm soát bóng 56.67%
5.33 Phạm lỗi 14.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.2
5.9 Phạt góc 5.9
4 Sút trúng cầu môn 5.2
1.6 Thẻ vàng 2.9
53.4% Kiểm soát bóng 54.8%
12.6 Phạm lỗi 13.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Spartak Moscow (0trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Moscow (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Spartak Moscow Spartak Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Alexandre Jesus Medina Reobasco Cánh phải 0 0 1 5 4 80% 3 0 9 6.36
77 Theo Bongonda Cánh phải 1 0 1 16 11 68.75% 3 1 37 7.36
35 Christopher Martins Pereira Tiền vệ trụ 1 0 2 15 12 80% 1 1 30 7.38
6 Srdjan Babic Trung vệ 0 0 0 51 49 96.08% 0 1 64 6.65
98 Aleksandr Maksimenko Thủ môn 0 0 0 43 34 79.07% 0 0 50 6.4
5 Ezequiel Barco Cánh trái 3 2 3 36 32 88.89% 2 0 53 8.28
11 Shamar Nicholson Tiền đạo thứ 2 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
8 Jose Marcos Costa Martins Cánh trái 2 0 7 25 21 84% 2 0 38 8.88
2 Oleg Reabciuk Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 26 76.47% 5 1 59 6.52
18 Nail Umyarov Tiền vệ trụ 0 0 0 29 22 75.86% 0 1 42 7.34
4 Alexis Duarte Trung vệ 1 1 0 65 54 83.08% 0 5 81 7.54
25 Danil Prutsev Tiền vệ trụ 0 0 0 10 7 70% 1 1 13 6.32
9 Manfred Alonso Ugalde Arce Tiền đạo thứ 2 7 5 1 17 13 76.47% 0 1 40 10
97 Daniil Denisov Hậu vệ cánh phải 2 0 0 31 23 74.19% 1 1 68 7.1
28 Daniil Zorin Tiền đạo thứ 2 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.97

Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Ilya Lantratov Thủ môn 0 0 0 20 9 45% 0 0 33 4.64
23 Cesar Jasib Montes Castro Trung vệ 0 0 1 47 36 76.6% 0 2 51 5.49
6 Dmitriy Barinov Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 26 74.29% 0 2 42 5.76
10 Dmitry Vorobyev Tiền đạo cắm 1 0 0 14 10 71.43% 1 0 22 6.27
5 Gerzino Nyamsi Trung vệ 3 2 0 35 25 71.43% 0 3 48 6.59
24 Maksim Nenakhov Hậu vệ cánh phải 0 0 1 9 9 100% 1 0 19 6.36
71 Nair Tiknizyan Hậu vệ cánh trái 1 0 1 10 8 80% 1 1 28 6.19
8 Vladislav Sarveli Cánh phải 1 0 0 12 9 75% 1 0 21 6.27
77 Ilya Samoshnikov Cánh phải 2 1 0 17 14 82.35% 3 1 41 5.81
99 Timur Suleymanov Tiền đạo thứ 2 0 0 0 3 2 66.67% 1 1 8 5.89
45 Aleksandr Silyanov Hậu vệ cánh phải 1 0 1 34 22 64.71% 0 2 57 6.78
7 Edgar Sevikyan Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 5.82
9 Sergey Pinyaev Cánh trái 3 1 0 6 4 66.67% 0 0 11 6.9
93 Artem Karpukas Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 16 12 75% 2 0 23 5.91
14 Nikita Saltykov Tiền vệ công 0 0 0 10 6 60% 0 0 19 6.38
83 Alexey Batrakov Tiền vệ công 1 0 2 20 13 65% 12 0 45 5.73

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ