FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Sport Boys vs FBC Melgar, 06h00 ngày 21/10

Vòng 15
06:00 ngày 21/10/2025
Sport Boys
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
FBC Melgar
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8 6.1
2-0
16 9.6
2-1
11.5 50
3-1
34 200
3-2
50 140
4-2
200 115
4-3
200 200
0-0
7.9
1-1
5.7
2-2
16.5
3-3
105
4-4
200
AOS
55

VĐQG Peru » 1

KQBD Sport Boys vs FBC Melgar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sport Boys vs FBC Melgar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sport Boys vs FBC Melgar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Peru 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sport Boys vs FBC Melgar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sport Boys vs FBC Melgar

Sport Boys Sport Boys
Phút
FBC Melgar FBC Melgar
39'
match yellow.png Jhamir D Arrigo
Luciano Nequecaur 1 - 0 match goal
44'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sport Boys VS FBC Melgar

Sport Boys Sport Boys
FBC Melgar FBC Melgar
3
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
1
5
 
Sút Phạt
 
6
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
158
 
Số đường chuyền
 
219
80%
 
Chuyền chính xác
 
85%
6
 
Phạm lỗi
 
5
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
3
3
 
Đánh chặn
 
1
10
 
Ném biên
 
8
7
 
Cản phá thành công
 
5
5
 
Thử thách
 
4
2
 
Successful center
 
2
20
 
Long pass
 
8
33
 
Pha tấn công
 
57
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Sebastian Aranda
88
Emile Franco
23
Juan Gonzales
77
Fidel Martinez
22
Jorge Rios
13
Fabrizio Roca
18
Gilmar Rodriguez
25
Renzo Salazar
27
Benjamin Villalta
Sport Boys Sport Boys 4-2-3-1
4-1-4-1 FBC Melgar FBC Melgar
1
Rivadene...
31
Carbajal
26
Rosa
5
Colombo
24
Mora
8
Campo
41
Solis
7
Lopez
99
Alarcon
11
Urruti
9
Nequecau...
12
Ollaguez
33
Lazo
2
Barrios
5
Deneumos...
4
Ramos
15
Orzan
7
Bordacah...
24
Tandazo
10
Martinez
99
Arrigo
9
Cuesta

Substitutes

28
Alexis Arias Tuesta
20
Gian Garcia
27
Nelson Cabanillas
21
Jorge Cabezudo
6
Leonel Hernan Gonzalez
17
Percy Liza
13
Mathias Llontop
18
Nicolas Quagliata
14
Johnny Víctor Vidales Lature
Đội hình dự bị
Sport Boys Sport Boys
Sebastian Aranda 16
Emile Franco 88
Juan Gonzales 23
Fidel Martinez 77
Jorge Rios 22
Fabrizio Roca 13
Gilmar Rodriguez 18
Renzo Salazar 25
Benjamin Villalta 27
Sport Boys FBC Melgar
28 Alexis Arias Tuesta
20 Gian Garcia
27 Nelson Cabanillas
21 Jorge Cabezudo
6 Leonel Hernan Gonzalez
17 Percy Liza
13 Mathias Llontop
18 Nicolas Quagliata
14 Johnny Víctor Vidales Lature

Dữ liệu đội bóng:Sport Boys vs FBC Melgar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.33
5 Phạt góc 7.67
3 Thẻ vàng 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 7.33
56.33% Kiểm soát bóng 65.67%
12.33 Phạm lỗi 7.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
0.9 Bàn thua 1.2
5.6 Phạt góc 4.4
3 Thẻ vàng 1.8
5.2 Sút trúng cầu môn 4.8
56.3% Kiểm soát bóng 57%
12.5 Phạm lỗi 9.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sport Boys (22trận)
Chủ Khách
FBC Melgar (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
5
2
HT-H/FT-T
4
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
3
2
2
2
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
1
0
1
1