FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

5/7 04:00
Paraguay Paraguay
Pháp Pháp
6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Atletico Clube Goianiense, 07h00 ngày 19/06

Vòng 14
07:00 ngày 19/06/2026
Sport Club do Recife
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Atletico Clube Goianiense
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.869
+1
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 9.2
2-0
8.2 20
2-1
8.2 17.5
3-1
17.5 48
3-2
34 48
4-2
95 190
4-3
195 200
0-0
8.2
1-1
5.9
2-2
17.5
3-3
120
4-4
200
AOS
38

Hạng 2 Brazil » 16

KQBD Sport Club do Recife vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sport Club do Recife vs Atletico Clube Goianiense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sport Club do Recife vs Atletico Clube Goianiense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Brazil 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sport Club do Recife vs Atletico Clube Goianiense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sport Club do Recife vs Atletico Clube Goianiense

Sport Club do Recife Sport Club do Recife
Phút
Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
Pedro Henrique Perotti 1 - 0
Kiến tạo: Andre Felipinho
match goal
25'
Augusto match yellow.png
40'
46'
match change Leo Jaco
Ra sân: Leandro Vilela Sales Teixeira
Marlon Douglas De Sales Silva
Ra sân: Augusto
match change
58'
63'
match change Felipe Guimaraes
Ra sân: Bruno Jose de Souza
Pedro Victor Martins Silva Costa
Ra sân: Ze Lucas
match change
70'
Carlos Maria De Pena Bonino
Ra sân: Iury Lirio Freitas de Castilho
match change
70'
79'
match change Klebert Pereira
Ra sân: Marrony da Silva Liberato
79'
match change Gabriel Dias
Ra sân: Ewerthon Diogenes da Silva
Fabio Matheus Ribeiro Lima
Ra sân: Biel
match change
79'
85'
match yellow.png Gebson
90'
match goal 1 - 1 Leo Jaco
Kiến tạo: Gebson
Carlos Maria De Pena Bonino match yellow.png
90'
90'
match change Assis
Ra sân: Guilherme Costa Marques
90'
match yellow.png Guilherme Costa Marques

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sport Club do Recife VS Atletico Clube Goianiense

Sport Club do Recife Sport Club do Recife
Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
10
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
16
 
Phạm lỗi
 
18
6
 
Phạt góc
 
4
18
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
3
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
5
29
 
Long pass
 
24
6
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
7
3
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
9
11
 
Ném biên
 
18
416
 
Số đường chuyền
 
320
82%
 
Chuyền chính xác
 
81%
104
 
Pha tấn công
 
83
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.69
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.3
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.69
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
17
 
Số quả tạt chính xác
 
18
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
24
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Adriano
10
Carlos Maria De Pena Bonino
96
Edson Lucas Pereira
47
Fabio Matheus Ribeiro Lima
11
Gustavo Maia
28
Habraao Lincon do Nascimento
1
Halls
3
Marcelo Ajul
31
Marlon Douglas De Sales Silva
63
Patrick
48
Pedro Victor Martins Silva Costa
23
Jose Gabriel dos Santos Silva
Sport Club do Recife Sport Club do Recife 4-2-3-1
4-2-3-1 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
26
Wencesla...
60
Felipinh...
4
Luis
5
Benevenu...
68
Augusto
58
Lucas
6
Biel
95
Castilho
7
Rocha
30
Barletta
9
Perotti
1
Faria
2
Silva
3
Gebson
14
Martins
6
Silva
8
Nogueira
5
Teixeira
7
Souza
10
Marques
11
Soares
9
Liberato

Substitutes

17
Assis
4
Junior Barreto
16
Felipe Guimaraes
19
Gabriel Dias
15
Klebert Pereira
20
Leo Jaco
18
Leo Tocantins
13
Nata Felipe de Amorim Santos
12
Vladimir Orlando Cardoso de Araujo Filho
Đội hình dự bị
Sport Club do Recife Sport Club do Recife
Adriano 42
Carlos Maria De Pena Bonino 10
Edson Lucas Pereira 96
Fabio Matheus Ribeiro Lima 47
Gustavo Maia 11
Habraao Lincon do Nascimento 28
Halls 1
Marcelo Ajul 3
Marlon Douglas De Sales Silva 31
Patrick 63
Pedro Victor Martins Silva Costa 48
Jose Gabriel dos Santos Silva 23
Sport Club do Recife Atletico Clube Goianiense
17 Assis
4 Junior Barreto
16 Felipe Guimaraes
19 Gabriel Dias
15 Klebert Pereira
20 Leo Jaco
18 Leo Tocantins
13 Nata Felipe de Amorim Santos
12 Vladimir Orlando Cardoso de Araujo Filho

Dữ liệu đội bóng:Sport Club do Recife vs Atletico Clube Goianiense

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
4.67 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 5
55% Kiểm soát bóng 54.33%
11.67 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 0.9
4 Phạt góc 5.5
1.7 Thẻ vàng 2
1.5 Sút trúng cầu môn 4.7
53.1% Kiểm soát bóng 48.1%
4.9 Phạm lỗi 12.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sport Club do Recife (38trận)
Chủ Khách
Atletico Clube Goianiense (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
8
4
HT-H/FT-T
7
1
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
5
4
6
6
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
0
3
2
2
HT-B/FT-B
3
3
0
4