FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Botafogo RJ, 03h30 ngày 21/07
Sport Club do Recife
+0.25 1.05
-0.25 0.75
2 0.70
u 1.00
3.40
2.03
3.05
+0.25 1.05
-0.25 1.15
0.75 0.67
u 1.03
3.78
2.75
1.91
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sport Club do Recife vs Botafogo RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sport Club do Recife vs Botafogo RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sport Club do Recife vs Botafogo RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sport Club do Recife vs Botafogo RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sport Club do Recife vs Botafogo RJ
Arthur Mendonca Cabral Goal Disallowed - offside
Marlon Rodrigues de Freitas
Alvaro Montoro
Ra sân: Lucas Rafael Araujo Lima
Ra sân: Chrystian Barletta
Nathan Ribeiro FernandesRa sân: Carlos Joaquin Correa
Ra sân: Ramon Menezes Roma
Santiago RodriguezRa sân: Artur Victor Guimaraes
Mateo PonteRa sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
Ra sân: Derik Lacerda
Ra sân: Igor Aquino da Silva
Rwan Philipe Rodrigues de Souza CruzRa sân: Alvaro Montoro
CuiabanoRa sân: Alex Nicolao Telles
0 - 1 Cuiabano Kiến tạo: Nathan Ribeiro Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sport Club do Recife VS Botafogo RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sport Club do Recife vs Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sport Club do Recife
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 13 | 7.33 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 24 | 6.95 | |
| 15 | Rafael Thyere de Albuquerque Marques | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 40 | Ramon Menezes Roma | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 26 | 7.02 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 9 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 16 | Igor Aquino da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 25 | 6.52 | |
| 33 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 18 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 30 | Chrystian Barletta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 58 | Ze Lucas | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.54 |
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 47 | 6.97 | |
| 98 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 8 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

