FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Bragantino, 05h00 ngày 17/04
Sport Club do Recife
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.25 0.75
u 0.95
2.10
3.30
3.00
-0 1.10
+0 1.15
1 0.95
u 0.75
2.78
3.68
1.93
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sport Club do Recife vs Bragantino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sport Club do Recife vs Bragantino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sport Club do Recife vs Bragantino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sport Club do Recife vs Bragantino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sport Club do Recife vs Bragantino
Juninho Capixaba
0 - 1 Juninho Capixaba
Ra sân: Fabricio Dominguez
Isidro Miguel Pitta SaldivarRa sân: Jhonatan Santos Rosa
Eric Dos Santos RodriguesRa sân: Fabio Silva de Freitas
Ra sân: Du Queiroz
Ra sân: Matheus Alexandre Anastacio de Souza
Vinicius Mendonca PereiraRa sân: Henry Mosquera
Eduardo SantosRa sân: Lucas Henrique Barbosa
Ra sân: Chrystian Barletta
Thiago Nicolas BorbasRa sân: Eduardo Sasha
Ra sân: Christian Rivera Cuellar
Thiago Nicolas Borbas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sport Club do Recife VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sport Club do Recife vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sport Club do Recife
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Carlos Alberto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 26 | 6.79 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 14 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 22 | Caique Franca Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 7.76 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 59 | Christian Ortiz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 8 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 32 | 5.92 | |
| 33 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 44 | Francisco Alves da Silva Neto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 2 | 80 | 6.81 | |
| 32 | Hereda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 4 | 0 | 80 | 6.73 | |
| 11 | Gustavo Maia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 6 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 61 | 6.23 | |
| 77 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 30 | Chrystian Barletta | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 42 | 6.06 | |
| 20 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 51 | 6.31 | |
| 58 | Ze Lucas | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.12 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 4 | 38 | 6.78 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 45 | 7.48 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 38 | 8.2 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 42 | 7.04 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 70 | 8.32 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.47 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 14 | 6.06 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 11 | 6.33 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 2 | 53 | 7.85 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.86 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 47 | 7.38 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 37 | 7.04 | |
| 2 | Guzman Rodriguez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 47 | 6.95 | |
| 17 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

