FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Ceara, 06h00 ngày 16/10
Sport Club do Recife
-0.25 0.99
+0.25 0.84
2.25 1.00
u 0.70
2.30
3.20
3.13
-0 0.99
+0 1.14
0.75 0.70
u 1.00
2.93
3.55
1.9
VĐQG Brazil » 19
KQBD Sport Club do Recife vs Ceara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sport Club do Recife vs Ceara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sport Club do Recife vs Ceara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sport Club do Recife vs Ceara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sport Club do Recife vs Ceara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sport Club do Recife VS Ceara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sport Club do Recife vs Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sport Club do Recife
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 7.67 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 43 | 34 | 79.07% | 9 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 73 | 6.51 | |
| 15 | Rafael Thyere de Albuquerque Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 50 | 6.86 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 45 | 6.11 | |
| 16 | Igor Aquino da Silva | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 2 | 12 | 6.92 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 69 | 6.91 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 45 | 6.64 | |
| 11 | Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 55 | 6.33 | |
| 18 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 6 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.89 | |
| 30 | Chrystian Barletta | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 58 | Ze Lucas | Forward | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 53 | 6.68 |
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 39 | 6.11 | |
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 26 | Richardson Fernandes dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 7.05 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.71 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 39 | 6.93 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 57 | 7.28 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 29 | 7.38 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 39 | 7.07 | |
| 25 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 47 | 6.63 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 17 | Paulo Baya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

