Kết quả bóng đá trận Sport Club do Recife vs Sao Bernardo, 05h30 ngày 07/10

Vòng 32
05:30 ngày 07/10/2026
Sport Club do Recife
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Sao Bernardo
Địa điểm: Adelmar da Costa Carvalho
Thời tiết: Ít mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.892
+2
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 11
2-0
7 23
2-1
7.9 12.5
3-1
14 29
3-2
31 31
4-2
66 151
4-3
151 151
0-0
9.9
1-1
6.7
2-2
17.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Brazil » 32

KQBD Sport Club do Recife vs Sao Bernardo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sport Club do Recife vs Sao Bernardo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sport Club do Recife vs Sao Bernardo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Brazil 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sport Club do Recife vs Sao Bernardo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sport Club do Recife vs Sao Bernardo

Sport Club do Recife Sport Club do Recife
Phút
Sao Bernardo Sao Bernardo
Altemir Cordeiro Pessoa Neto(Assists:Chrystian Barletta) 1 - 0 match goal
17'
Chrystian Barletta match yellow.png
40'
Rai match yellow.png
43'
46'
match goal 1 - 1 Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho(Assists:Lucas Lima)
53'
match yellow.png Fabricio Daniel de Souza
Kevin Andrade Navarro
Ra sân: Juan Matheus Alano Nascimento
match change
59'
Edson Lucas Pereira
Ra sân: Rai
match change
59'
65'
match change Lucas Fernandes da Silva
Ra sân: Fabricio Daniel de Souza
67'
match yellow.png Hugo Sanchez
Pedro Henrique Perotti
Ra sân: Altemir Cordeiro Pessoa Neto
match change
69'
73'
match change Guilherme Seefeldt Krolow
Ra sân: Lucas Lima
73'
match change Pedro Vitor
Ra sân: Felipe Garcia Goncalves
76'
match yellow.png Jemerson de Jesus Nascimento
78'
match change Romisson Lino dos Santos
Ra sân: Eduardo da Silva Albuquerque
78'
match change Lucas Rian
Ra sân: Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
Augusto
Ra sân: Claudio Coelho Salvatico
match change
79'
Arthur Maron
Ra sân: Carlos Maria De Pena Bonino
match change
79'
82'
match yellow.png Luiz Gustavo Oliveira da Silva
Patrick de Paula 2 - 1 match goal
86'
Patrick de Paula match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sport Club do Recife VS Sao Bernardo

Sport Club do Recife Sport Club do Recife
Sao Bernardo Sao Bernardo
5
 
Phạt góc
 
9
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
4
19
 
Tổng cú sút
 
20
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
8
7
 
Cản sút
 
8
17
 
Sút Phạt
 
10
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
444
 
Số đường chuyền
 
465
87%
 
Chuyền chính xác
 
89%
10
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Cứu thua
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
10
19
 
Ném biên
 
15
1
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
10
2
 
Successful center
 
7
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
18
 
Long pass
 
26
85
 
Pha tấn công
 
98
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
13
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.83
0.81
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.16
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.83
1.58
 
Cú sút trúng đích
 
2.13
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
14
 
Số quả tạt chính xác
 
31
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
25
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Kevin Andrade Navarro
75
Arthur Maron
68
Augusto
21
Brenno
25
Clayson Henrique da Silva Vieira
77
Luiz Eduardo Teodora da Silva
96
Edson Lucas Pereira
28
Habraao Lincon do Nascimento
40
Matheus Baraka
15
Murilo Rhikman
9
Pedro Henrique Perotti
23
Jose Gabriel dos Santos Silva
Sport Club do Recife Sport Club do Recife 4-2-3-1
3-4-3 Sao Bernardo Sao Bernardo
26
Wencesla...
76
Rai
3
Ajul
5
Benevenu...
27
Salvatic...
7
Paula
29
Silva
10
Bonino
8
Nascimen...
30
Barletta
19
Neto
1
Lima
97
Augusto
35
Nascimen...
90
Silva
21
Sanchez
14
Lima
26
Albuquer...
6
Silva,Pa...
10
Souza
9
Goncalve...
29
Pedrinho

Substitutes

30
Breninho
37
Daniel Davi
27
Echapora
8
Guilherme Seefeldt Krolow
36
Galdino
16
Jota
12
Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior
31
Lucas Fernandes da Silva
7
Lucas Rian
77
Marcao Silva
11
Pedro Vitor
17
Romisson Lino dos Santos
Đội hình dự bị
Sport Club do Recife Sport Club do Recife
Kevin Andrade Navarro 80
Arthur Maron 75
Augusto 68
Brenno 21
Clayson Henrique da Silva Vieira 25
Luiz Eduardo Teodora da Silva 77
Edson Lucas Pereira 96
Habraao Lincon do Nascimento 28
Matheus Baraka 40
Murilo Rhikman 15
Pedro Henrique Perotti 9
Jose Gabriel dos Santos Silva 23
Sport Club do Recife Sao Bernardo
30 Breninho
37 Daniel Davi
27 Echapora
8 Guilherme Seefeldt Krolow
36 Galdino
16 Jota
12 Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior
31 Lucas Fernandes da Silva
7 Lucas Rian
77 Marcao Silva
11 Pedro Vitor
17 Romisson Lino dos Santos

Dữ liệu đội bóng:Sport Club do Recife vs Sao Bernardo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
6.67 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
50.33% Kiểm soát bóng 47.33%
10.67 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 0.9
5.2 Phạt góc 5.3
1.5 Thẻ vàng 1.4
4.3 Sút trúng cầu môn 4
54.9% Kiểm soát bóng 47.9%
12.4 Phạm lỗi 12.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sport Club do Recife (54trận)
Chủ Khách
Sao Bernardo (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
6
3
5
HT-H/FT-T
8
3
3
4
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
3
1
HT-H/FT-H
7
4
6
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
0
3
7
5
HT-B/FT-B
3
5
1
4