FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs AVS Futebol SAD, 02h30 ngày 25/08
Sporting Braga
-1.5 0.88
+1.5 0.92
2.5 0.77
u 0.93
1.26
8.55
4.80
-0.5 0.88
+0.5 1.03
1 0.69
u 1.01
1.72
8
2.25
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting Braga vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs AVS Futebol SAD, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs AVS Futebol SAD, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs AVS Futebol SAD hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs AVS Futebol SAD
1 - 1 Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa Kiến tạo: Babatunde Jimoh Akinsola
1 - 2 Diego Duarte Kiến tạo: Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Guilherme NeivaRa sân: Babatunde Jimoh Akinsola
Pedro LimaRa sân: Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Ra sân: Roger Fernandes
Ra sân: Amine El Ouazzani
Tiago GallettoRa sân: Diogo Spencer
Ra sân: Gustaf Lagerbielke
Ra sân: Pau Victor Delgado
Tiago Galletto
Kiến tạo: Leonardo Lelo
Christian Neiva Afonso KikiRa sân: Daniel Rivas
Anderson Miguel Da Silva, NeneRa sân: Diego Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS AVS Futebol SAD
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs AVS Futebol SAD
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 2 | 1 | 100 | 6.78 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 68 | 6.03 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 75 | 7.07 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 54 | 6.47 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Forward | 4 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.04 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 2 | 77 | 5.62 | |
| 7 | Roger Fernandes | Forward | 3 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 55 | 6.87 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Defender | 1 | 0 | 4 | 69 | 61 | 88.41% | 12 | 0 | 104 | 6.7 | |
| 77 | Gabri Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 29 | Jean Gorby | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 70 | 6.71 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Forward | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.32 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.06 |
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 22 | 6.62 | |
| 10 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 27 | 7.26 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 27 | Angel Algobia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 20 | Diego Duarte | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 13 | 7.25 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 34 | 7.17 | |
| 5 | Guillem Molina | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 19 | Tiago Galletto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 8 | Pedro Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 2 | Diogo Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 48 | 7.04 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.67 | |
| 12 | Daniel Rivas | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 29 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

