FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Benfica, 00h00 ngày 18/05
Sporting Braga 1
+1 0.94
-1 0.94
3 0.72
u 0.98
5.00
1.50
4.10
+0.5 0.94
-0.5 1.03
1.25 0.85
u 0.85
4.5
2.03
2.3
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Sporting Braga vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sporting Braga vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sporting Braga vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sporting Braga vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Benfica
Orkun Kokcu
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Armindo Tue Na Bangna,BrumaRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Angel Fabian Di MariaRa sân: Andreas Schjelderup
Andrea BelottiRa sân: Florentino Ibrain Morris Luis
1 - 1 Evangelos Pavlidis Kiến tạo: Angel Fabian Di Maria

Ra sân: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Uros Racic
Ra sân: Afonso Patrao
Tiago Maria Antunes GouveiaRa sân: Tomas Araujo
Ra sân: Sikou Niakate
Arthur Mendonca CabralRa sân: Orkun Kokcu
Ra sân: Victor Gomez Perea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 10 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 8 | 6.54 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 67 | Afonso Patrao | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.38 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

